Bỏ qua đến nội dung chính
OnThi365
Toán học

Viết phương trình mặt phẳng đi qua 3 điểm trong Oxyz

Hướng dẫn viết phương trình mặt phẳng đi qua 3 điểm trong không gian Oxyz bằng tích có hướng, vectơ pháp tuyến và bài tập mẫu.

||12 phút đọc
Viết phương trình mặt phẳng đi qua 3 điểm trong Oxyz
Nội dung bài viết (20)
  1. Mục lục
  2. Điểm chính
  3. Cơ Sở Lý Thuyết — Tại Sao Dùng Tích Có Hướng?
  4. Công Thức Tích Có Hướng [AB, AC]
  5. Quy Trình 4 Bước Chuẩn
  6. Ví Dụ 1 — Bài Cơ Bản
  7. Ví Dụ 2 — Ba Điểm Cho Tọa Độ Có Số Âm
  8. Phương Trình Theo Đoạn Chắn — Trường Hợp Đặc Biệt
  9. Ví Dụ 3 — Phương Trình Theo Đoạn Chắn
  10. Ví Dụ 4 — Ba Điểm Trên Trục Tọa Độ Suy Luận Từ Bài Cho
  11. Ví Dụ 5 — Phức Tạp Hơn: Tìm Điểm Rồi Viết Mặt Phẳng
  12. Các Trường Hợp Đặc Biệt Cần Lưu Ý
  13. Câu Hỏi Thường Gặp
  14. Viết phương trình mặt phẳng đi qua 3 điểm gồm mấy bước?
  15. Công thức tính tích có hướng [AB, AC] là gì?
  16. Khi nào 3 điểm thẳng hàng và không thể viết mặt phẳng?
  17. Phương trình mặt phẳng theo đoạn chắn là gì?
  18. Có thể dùng vectơ BA, CA thay vì AB, AC không?
  19. Lỗi phổ biến nhất khi viết phương trình mặt phẳng qua 3 điểm là gì?
  20. Kết Luận

Viết phương trình mặt phẳng đi qua 3 điểm trong không gian Oxyz là bài toán nền tảng của hình học giải tích lớp 12 — xuất hiện trong hầu hết các đề thi từ trắc nghiệm đến tự luận. Bản chất là tìm vectơ pháp tuyến bằng tích có hướng của hai vectơ trong mặt phẳng, rồi viết phương trình qua một điểm đã biết. Bài viết này trình bày quy trình 4 bước chuẩn, công thức tích có hướng đầy đủ, trường hợp đặc biệt phương trình theo đoạn chắn, năm ví dụ mẫu từng bước và checklist phát hiện lỗi sai.

Điểm chính

  • Vectơ pháp tuyến của mặt phẳng ABC = tích có hướng [AB, AC] — luôn vuông góc với cả AB và AC.
  • Quy trình 4 bước: tính AB và AC, tính n=[AB,AC], viết phương trình mặt phẳng qua A nhận n làm pháp tuyến, kiểm tra B và C.
  • Trước khi viết cần kiểm tra 3 điểm không thẳng hàng: 3 điểm thẳng hàng khi [AB,AC] = vectơ 0.
  • Dạng đặc biệt — phương trình theo đoạn chắn: mặt phẳng qua A(a;0;0), B(0;b;0), C(0;0;c): x/a + y/b + z/c = 1.
  • Lỗi phổ biến nhất: tính sai thành phần y của tích có hướng (dấu âm) dẫn đến phương trình sai toàn bộ.
Viết phương trình mặt phẳng đi qua 3 điểm trong không gian Oxyz quy trình 4 bước và tính tích có hướng
Phương trình mặt phẳng qua 3 điểm A, B, C — vectơ pháp tuyến là tích có hướng [AB, AC], viết phương trình qua A

Cơ Sở Lý Thuyết — Tại Sao Dùng Tích Có Hướng?

Mặt phẳng (P) đi qua ba điểm A, B, C không thẳng hàng được xác định hoàn toàn. Để viết phương trình, cần tìm vectơ pháp tuyến n — vectơ vuông góc với mặt phẳng.

Vì cả hai vectơ AB và AC đều nằm trong mặt phẳng (P), tích có hướng n = [AB, AC] vuông góc với cả AB lẫn AC — nghĩa là n vuông góc với mặt phẳng (P). Đây chính là vectơ pháp tuyến cần tìm.

ℹ️ Điều kiện tiên quyết: Ba điểm A, B, C phải không thẳng hàng. Nếu ba điểm thẳng hàng, AB và AC cùng phương → [AB, AC] = vectơ 0 → không tìm được pháp tuyến → không có mặt phẳng duy nhất. Kiểm tra bằng cách tính [AB, AC]: nếu kết quả (0; 0; 0) thì ba điểm thẳng hàng.

Công Thức Tích Có Hướng [AB, AC]

Cho AB = (b₁; b₂; b₃) và AC = (c₁; c₂; c₃). Tích có hướng:

n = [AB, AC] = (b₂c₃ − b₃c₂; b₃c₁ − b₁c₃; b₁c₂ − b₂c₁)

Hay tính bằng định thức 3×3 với hàng đầu là (i; j; k):

|i j k |
|b₁ b₂ b₃| → n = (b₂b₃ theo quy tắc sarrus)
|c₁ c₂ c₃|

Thành phần từng chiều khai triển theo hàng đầu:

  • n_x = b₂c₃ − b₃c₂
  • n_y = (b₁c₃ − b₃c₁) = b₃c₁ − b₁c₃ (có dấu trừ phía trước)
  • n_z = b₁c₂ − b₂c₁
⚠️ Thành phần n_y có dấu âm — lỗi sai phổ biến nhất: Khi khai triển định thức, thành phần y được tính với dấu trừ: n_y = −(b₁c₃ − b₃c₁) = b₃c₁ − b₁c₃. Rất nhiều học sinh bỏ qua dấu trừ này và tính n_y = b₁c₃ − b₃c₁ — dẫn đến vectơ pháp tuyến sai, phương trình mặt phẳng sai hoàn toàn. Luôn nhớ: thành phần giữa (y) của tích có hướng có dấu ngược với thành phần x và z.
Công thức tính tích có hướng AB và AC để tìm vectơ pháp tuyến của mặt phẳng đi qua 3 điểm
Công thức tích có hướng [AB, AC] — chú ý thành phần y có dấu âm khi khai triển định thức

Quy Trình 4 Bước Chuẩn

Cho ba điểm A(x₁;y₁;z₁), B(x₂;y₂;z₂), C(x₃;y₃;z₃) không thẳng hàng:

  • Bước 1 — Tính vectơ AB và AC:
    AB = (x₂−x₁; y₂−y₁; z₂−z₁) và AC = (x₃−x₁; y₃−y₁; z₃−z₁)
  • Bước 2 — Tính vectơ pháp tuyến n = [AB, AC]: Dùng công thức định thức. Kết quả n = (A; B; C).
  • Bước 3 — Viết phương trình mặt phẳng qua A nhận n làm pháp tuyến:
    A(x − x₁) + B(y − y₁) + C(z − z₁) = 0
    Khai triển và rút gọn thành dạng Ax+By+Cz+D=0.
  • Bước 4 — Kiểm tra: Thay tọa độ B và C vào phương trình vừa viết. Cả hai phải cho kết quả bằng 0.

Ví Dụ 1 — Bài Cơ Bản

Đề bài: Viết phương trình mặt phẳng (P) đi qua A(1; −2; 0), B(1; 1; 1) và C(0; 1; −2).

  • Bước 1: AB = (0; 3; 1), AC = (−1; 3; −2).
  • Bước 2: n = [AB, AC]:
    • n_x = 3×(−2) − 1×3 = −6 − 3 = −9.
    • n_y = −(0×(−2) − 1×(−1)) = −(0+1) = −1.
    • n_z = 0×3 − 3×(−1) = 0+3 = 3.
    n = (−9; −1; 3). Chia cho −1: dùng n = (9; 1; −3) cũng được (cùng phương).
  • Bước 3: (P): −9(x−1)+(−1)(y+2)+3(z−0)=0 → −9x+9−y−2+3z=0 → −9x−y+3z+7=0 hay 9x+y−3z−7=0.
  • Bước 4 Kiểm tra B(1;1;1): 9×1+1−3×1−7 = 9+1−3−7 = 0 ✓. Kiểm tra C(0;1;−2): 0+1+6−7 = 0 ✓.

Ví Dụ 2 — Ba Điểm Cho Tọa Độ Có Số Âm

Đề bài: Viết phương trình mặt phẳng đi qua A(2; 0; −1), B(1; −2; 3), C(0; 1; 2).

  • AB = (−1; −2; 4), AC = (−2; 1; 3).
  • n_x = (−2)×3 − 4×1 = −6 − 4 = −10.
  • n_y = −((−1)×3 − 4×(−2)) = −(−3+8) = −5.
  • n_z = (−1)×1 − (−2)×(−2) = −1 − 4 = −5.
  • n = (−10; −5; −5). Chia cho −5: n = (2; 1; 1).
  • (P): 2(x−2)+1(y−0)+1(z+1)=0 → 2x−4+y+z+1=0 → 2x+y+z−3=0.
  • Kiểm tra B(1;−2;3): 2−2+3−3=0 ✓. Kiểm tra C(0;1;2): 0+1+2−3=0 ✓.

Phương Trình Theo Đoạn Chắn — Trường Hợp Đặc Biệt

Khi mặt phẳng cắt ba trục Ox, Oy, Oz tại ba điểm A(a;0;0), B(0;b;0), C(0;0;c) với a, b, c ≠ 0:

x/a + y/b + z/c = 1

Đây gọi là phương trình mặt phẳng theo đoạn chắn — a, b, c là các đoạn chắn trên ba trục tọa độ.

Cách nhớ: Mỗi điểm trục có một tọa độ khác 0 (gọi là đoạn chắn), phương trình là tổng ba phân số (tọa độ chia đoạn chắn tương ứng) bằng 1.

Phương trình mặt phẳng theo đoạn chắn khi mặt phẳng cắt ba trục tọa độ tại ba điểm trên trục
Phương trình đoạn chắn x/a + y/b + z/c = 1— dùng khi ba điểm A, B, C nằm trên ba trục tọa độ khác nhau

Ví Dụ 3 — Phương Trình Theo Đoạn Chắn

Đề bài: Mặt phẳng (α) cắt ba trục tọa độ tại A(2;0;0), B(0;−3;0), C(0;0;4). Viết phương trình (α).

  • a=2, b=−3, c=4. Phương trình đoạn chắn: x/2 + y/(−3) + z/4 = 1.
  • Nhân hai vế với 12 (BCNN của 2, 3, 4): 6x − 4y + 3z = 12.
  • Phương trình tổng quát: 6x − 4y + 3z − 12 = 0.

Ví Dụ 4 — Ba Điểm Trên Trục Tọa Độ Suy Luận Từ Bài Cho

Đề bài: Cho A(1;0;0), B(0;3;0), C(0;0;5). Viết phương trình mặt phẳng (ABC) và tính khoảng cách từ gốc O đến (ABC).

  • Dùng phương trình đoạn chắn: x/1 + y/3 + z/5 = 1 → nhân với 15: 15x + 5y + 3z = 15 → 15x + 5y + 3z − 15 = 0.
  • Pháp tuyến n = (15; 5; 3). Khoảng cách từ O(0;0;0): d = |0+0+0−15|/√(225+25+9) = 15/√259 = 15√259/259 ≈0,93.

Ví Dụ 5 — Phức Tạp Hơn: Tìm Điểm Rồi Viết Mặt Phẳng

Đề bài: Cho M(1;3;2), N(5;2;4), P(2;−6;−1). Viết phương trình mặt phẳng (MNP). Tính A+B+C+D nếu phương trình là Ax+By+Cz+D=0.

  • MN = (4;−1;2), MP = (1;−9;−3).
  • n_x = (−1)×(−3) − 2×(−9) = 3+18 = 21.
  • n_y = −(4×(−3) − 2×1) = −(−12−2) = 14.
  • n_z = 4×(−9) − (−1)×1 = −36+1 = −35.
  • n = (21; 14; −35). Chia cho 7: n = (3; 2; −5).
  • (P): 3(x−1)+2(y−3)+(−5)(z−2)=0 → 3x−3+2y−6−5z+10=0 → 3x+2y−5z+1=0.
  • A+B+C+D = 3+2+(−5)+1 =1.

Tham khảo thêm ví dụ và bài tập tổng hợp tại viết phương trình mặt phẳng đi qua 3 điểm cực hay trên VietJack và chuyên đề đầy đủ tại chuyên đề phương trình mặt phẳng đầy đủ trên ToanMath. Xem thêm tích có hướng của hai vectơ công thức và ứng dụng để ôn lại cách tính định thức 3×3, và hướng dẫn viết phương trình mặt phẳng trung trực chi tiết để thấy cách phương trình mặt phẳng 3 điểm được dùng trong bài toán tìm tâm mặt cầu ngoại tiếp.

Checklist kiểm tra phương trình mặt phẳng qua 3 điểm: (1) Đã kiểm tra 3 điểm không thẳng hàng (n ≠ vectơ 0) chưa? (2) Tính vectơ AB và AC đúng hướng (B−A và C−A, không phải A−B)? (3) Thành phần y của tích có hướng đã tính đúng dấu (âm) chưa? (4) Viết phương trình qua đúng điểm A (không phải B hoặc C)? (5) Thay B và C vào phương trình vừa viết — cả hai kết quả phải bằng 0? (6) Nếu bài hỏi 3 điểm trên trục — đã dùng công thức đoạn chắn để tiết kiệm thời gian chưa?

Các Trường Hợp Đặc Biệt Cần Lưu Ý

Một số tình huống đặc biệt thường gặp trong đề thi:

  • Một điểm là gốc tọa độ O(0;0;0): Phương trình mặt phẳng qua O có dạng Ax+By+Cz=0 (không có hằng số D tự do). Khai triển phương trình qua O sẽ cho D=0.
  • Hai điểm trùng nhau hoặc ba điểm thẳng hàng: Không tồn tại mặt phẳng duy nhất. Phát hiện khi [AB,AC] = (0;0;0).
  • Ba điểm trên ba trục tọa độ (đoạn chắn): Dùng x/a+y/b+z/c=1 thay vì tích có hướng— nhanh hơn 3 lần.
  • Một điểm trùng gốc O và hai điểm trên hai trục: Phương trình mặt phẳng qua O(0;0;0), A(a;0;0), B(0;b;0) — vectơ AB=(−a;b;0), OA=(a;0;0), OB=(0;b;0). Pháp tuyến n=[OA,OB]=(0;0;ab). Phương trình: z=0 — chính là mặt phẳng (Oxy).
📝 Khi nào nên dùng phương trình đoạn chắn thay vì tích có hướng? Chỉ khi ba điểm có dạng A(a;0;0), B(0;b;0), C(0;0;c) — tức là mỗi điểm chỉ có đúng một tọa độ khác 0. Nếu không đúng dạng này (ví dụ A(2;1;0)) thì bắt buộc dùng tích có hướng. Không cố đưa bài về dạng đoạn chắn khi điều kiện không thỏa mãn.

Câu Hỏi Thường Gặp

Viết phương trình mặt phẳng đi qua 3 điểm gồm mấy bước?

Bốn bước: (1) tính vectơ AB và AC; (2) tính vectơ pháp tuyến n = [AB, AC] bằng tích có hướng; (3) viết phương trình mặt phẳng qua A nhận n làm pháp tuyến: A(x−x₁)+B(y−y₁)+C(z−z₁)=0; (4) kiểm tra bằng cách thay B và C vào phương trình.

Công thức tính tích có hướng [AB, AC] là gì?

Với AB=(b₁;b₂;b₃) và AC=(c₁;c₂;c₃): n_x = b₂c₃−b₃c₂; n_y = −(b₁c₃−b₃c₁) = b₃c₁−b₁c₃; n_z = b₁c₂−b₂c₁. Lưu ý: thành phần y có dấu âm phía trước khi khai triển theo hàng đầu của định thức.

Khi nào 3 điểm thẳng hàng và không thể viết mặt phẳng?

Ba điểm thẳng hàng khi [AB, AC] = vectơ 0, tức là n = (0;0;0). Điều này xảy ra khi AB và AC cùng phương (AB = k×AC với k là số thực). Khi ba điểm thẳng hàng, không tồn tại mặt phẳng duy nhất đi qua chúng.

Phương trình mặt phẳng theo đoạn chắn là gì?

Khi mặt phẳng cắt ba trục Ox, Oy, Oz tại A(a;0;0), B(0;b;0), C(0;0;c) với a,b,c ≠ 0, phương trình là x/a+y/b+z/c=1. Đây là dạng rút gọn đặc biệt dùng khi ba điểm có dạng chuẩn trên ba trục — nhanh hơn nhiều so với tính tích có hướng.

Có thể dùng vectơ BA, CA thay vì AB, AC không?

Có. [BA, CA] cho kết quả tương đương [AB, AC] — cùng phương nhau. Quan trọng là hai vectơ phải nằm trong mặt phẳng và không cùng phương. Có thể dùng bất kỳ cặp vectơ nào: [AB, AC], [BA, BC], [CA, CB]…tất cả đều cho pháp tuyến cùng phương, dẫn đến cùng phương trình mặt phẳng.

Lỗi phổ biến nhất khi viết phương trình mặt phẳng qua 3 điểm là gì?

Lỗi phổ biến nhất: tính sai thành phần y của tích có hướng — không lấy dấu âm phía trước. Lỗi thứ hai: thay điểm B hoặc C vào phương trình mặt phẳng thay vì dùng điểm A (điểm dùng để viết phương trình). Lỗi thứ ba: tính vectơ AB = A−B thay vì B−A.

Kết Luận

Viết phương trình mặt phẳng đi qua 3 điểm trong Oxyz có quy trình cố định và rõ ràng: tích có hướng [AB,AC] cho pháp tuyến, phương trình mặt phẳng qua A nhận pháp tuyến đó. Hai điểm cốt lõi cần ghi nhớ: thành phần y của tích có hướng có dấu âm, và luôn kiểm tra bằng cách thay B và C vào phương trình. Phương trình theo đoạn chắn là "phím tắt" hữu ích khi ba điểm nằm trên ba trục tọa độ — tiết kiệm đáng kể thời gian trong đề thi trắc nghiệm.

Bạn muốn xem thêm bài tập viết phương trình mặt phẳng qua 3 điểm khi một trong ba điểm là giao điểm của đường thẳng và mặt phẳng, hoặc cần hướng dẫn viết phương trình mặt phẳng qua 2 điểm và vuông góc với mặt phẳng cho trước? Để lại câu hỏi bên dưới — mình sẽ giải đáp sớm nhất nhé!

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan