Bỏ qua đến nội dung chính
OnThi365
Toán học

Công thức tính diện tích và thể tích hình lăng trụ đứng

Tổng hợp công thức tính diện tích xung quanh, diện tích toàn phần và thể tích hình lăng trụ đứng tam giác, tứ giác kèm bài tập.

||12 phút đọc
Công thức tính diện tích và thể tích hình lăng trụ đứng
Nội dung bài viết (22)
  1. Mục lục
  2. Điểm chính
  3. Định Nghĩa Hình Lăng Trụ Đứng
  4. Ba Công Thức Cốt Lõi
  5. Công thức 1 — Diện tích xung quanh
  6. Công thức 2 — Diện tích toàn phần
  7. Công thức 3 — Thể tích
  8. Bảng Diện Tích Đáy Theo Từng Hình Phổ Biến
  9. Ví Dụ 1 — Lăng Trụ Đứng Tam Giác
  10. Ví Dụ 2 — Lăng Trụ Đứng Tứ Giác Đáy Hình Thang
  11. Ví Dụ 3 — Hình Hộp Chữ Nhật (Lăng Trụ Đứng Tứ Giác Đặc Biệt)
  12. Ví Dụ 4 — Lăng Trụ Đứng Tam Giác Đều
  13. So Sánh Các Trường Hợp Đặc Biệt
  14. Ứng Dụng Thực Tế
  15. Câu Hỏi Thường Gặp
  16. Công thức tính diện tích xung quanh hình lăng trụ đứng là gì?
  17. Công thức tính thể tích hình lăng trụ đứng là gì?
  18. Diện tích toàn phần của hình lăng trụ đứng tính như thế nào?
  19. Chiều cao của hình lăng trụ đứng là gì?
  20. Lăng trụ đứng tam giác và tứ giác khác nhau ở điểm gì?
  21. Hình hộp chữ nhật có phải là lăng trụ đứng không?
  22. Kết Luận

Công thức tính diện tích và thể tích hình lăng trụ đứng có vẻ đa dạng nhưng thực ra chỉ cần nhớ ba công thức thống nhất: Sxq = Cđáy × h, Stp = Sxq + 2SđáyV = Sđáy × h — áp dụng được cho mọi loại đáy đa giác. Bài viết này trình bày đầy đủ định nghĩa, tính chất, ba công thức cốt lõi, bảng diện tích đáy cho từng hình phổ biến, ví dụ từng bước và bảng so sánh các trường hợp đặc biệt.

Điểm chính

  • Diện tích xung quanh: Sxq = Cđáy × h (chu vi đáy nhân chiều cao) — áp dụng cho mọi dạng đáy đa giác.
  • Diện tích toàn phần: Stp = Sxq + 2×Sđáy (cộng thêm hai mặt đáy).
  • Thể tích: V = Sđáy × h (diện tích đáy nhân chiều cao) — công thức thống nhất cho mọi loại lăng trụ đứng.
  • Chiều cao lăng trụ đứng = độ dài cạnh bên (vì cạnh bên vuông góc với đáy).
  • Điểm khác biệt: phần tính Sđáy phụ thuộc hình dạng đáy — tam giác, hình thang, hình bình hành, hình chữ nhật.
Công thức tính diện tích xung quanh diện tích toàn phần và thể tích hình lăng trụ đứng tam giác tứ giác
Ba công thức cốt lõi: Sxq = Cđáy×h, Stp = Sxq+2Sđáy, V = Sđáy×h — áp dụng thống nhất cho mọi lăng trụ đứng

Định Nghĩa Hình Lăng Trụ Đứng

Hình lăng trụ đứng là hình khối không gian có hai đáy là hai đa giác bằng nhau và song song với nhau, các mặt bên là những hình chữ nhật vuông góc với mặt phẳng đáy. Chiều cao h của hình lăng trụ đứng chính là độ dài cạnh bên (vì cạnh bên ⊥ mặt đáy).

Dựa vào hình dạng đa giác đáy, ta gọi tên:

  • Lăng trụ đứng tam giác: 2 đáy tam giác + 3 mặt bên chữ nhật = 5 mặt, 9 cạnh, 6 đỉnh.
  • Lăng trụ đứng tứ giác: 2 đáy tứ giác + 4 mặt bên chữ nhật = 6 mặt, 12 cạnh, 8 đỉnh.
  • Lăng trụ đứng n-giác: 2 đáy n-giác + n mặt bên chữ nhật = (n+2) mặt, 3n cạnh, 2n đỉnh.
ℹ️ Lăng trụ đứng và lăng trụ đều: Lăng trụ đứng chỉ yêu cầu cạnh bên vuông góc với đáy. Lăng trụ đều (hay lăng trụ vuông) thêm yêu cầu đáy là đa giác đều — tức mọi cạnh đáy bằng nhau. Hình hộp chữ nhật là lăng trụ đứng tứ giác đặc biệt. Hình lập phương là trường hợp đặc biệt hơn nữa của hình hộp chữ nhật.
Cấu tạo hình lăng trụ đứng: hai mặt đáy đa giác song song và các mặt bên hình chữ nhật
Cấu tạo hình lăng trụ đứng: hai đáy đa giác bằng nhau song song, các mặt bên là hình chữ nhật vuông góc với đáy

Ba Công Thức Cốt Lõi

Công thức 1 — Diện tích xung quanh

Sxq = Cđáy × h

Trong đó Cđáy là chu vi đa giác đáy, h là chiều cao (= độ dài cạnh bên). Mỗi mặt bên là hình chữ nhật có chiều dài bằng một cạnh đáy và chiều rộng bằng h. Tổng diện tích tất cả mặt bên = tổng (cạnh đáy × h) = (tổng cạnh đáy) × h = Cđáy × h.

Công thức 2 — Diện tích toàn phần

Stp = Sxq + 2×Sđáy

Bổ sung diện tích hai mặt đáy (hai đáy bằng nhau nên nhân đôi). Diện tích toàn phần là tổng diện tích tất cả các mặt của lăng trụ.

Công thức 3 — Thể tích

V = Sđáy × h

Đây là công thức thống nhất cho mọi lăng trụ đứng — bất kể đáy là hình gì. Chứng minh từ nguyên lý Cavalieri: cắt lăng trụ thành nhiều lát mỏng song song với đáy, mỗi lát có diện tích Sđáy và độ dày dh, tổng thể tích = Sđáy × h.

💡 Bước quan trọng nhất: Với cả ba công thức, bước then chốt là tính đúng Sđáy và Cđáy. Hai đại lượng này phụ thuộc hoàn toàn vào hình dạng đáy. Khi đã xác định chính xác Sđáy và Cđáy, phần còn lại chỉ là thay số và nhân.

Bảng Diện Tích Đáy Theo Từng Hình Phổ Biến

Đây là phần nhiều học sinh dễ nhầm — cần tính đúng Sđáy cho từng loại đáy:

Hình dạng đáyDiện tích đáy SđáyChu vi đáy Cđáy
Tam giác (cạnh a,b,c; cao h₀)(1/2) × đáy × h₀a + b + c
Tam giác đều cạnh a(√3/4) × a²3a
Hình vuông cạnh a4a
Hình chữ nhật a×ba × b2(a+b)
Hình thang (đáy a,b; cao h₀)(a+b)/2 × h₀a+b+c+d (4 cạnh)
Hình bình hành (cạnh a; cao h₀)a × h₀2(a+b)
Đa giác đều n cạnh, cạnh a(na²)/(4 tan(π/n))n × a
⚠️ Lưu ý hình thang và hình bình hành: Diện tích hình thang = (đáy lớn + đáy nhỏ)/2 × chiều cao — chiều cao của hình thang (không phải cạnh bên). Diện tích hình bình hành = cạnh đáy × chiều cao — chiều cao của hình bình hành (không phải cạnh xiên). Nhiều học sinh nhầm cạnh xiên với chiều cao dẫn đến Sđáy sai.
Bảng công thức tính diện tích đáy các hình phẳng: tam giác, hình thang, hình bình hành, hình chữ nhật, hình vuông
Bảng tra nhanh diện tích đáy — bước quan trọng nhất khi tính Sxq, Stp và V của lăng trụ đứng

Ví Dụ 1 — Lăng Trụ Đứng Tam Giác

Đề bài: Lăng trụ đứng ABC.DEF có đáy là tam giác vuông tại A, AB = 3 cm, AC = 4 cm, BC = 5 cm. Chiều cao lăng trụ h = 7 cm. Tính Sxq, Stp, V.

  • Chu vi đáy: Cđáy = 3 + 4 + 5 = 12 cm.
  • Diện tích đáy: Sđáy = (1/2) × AB × AC = (1/2) × 3 × 4 = 6 cm² (vuông tại A).
  • Diện tích xung quanh: Sxq = 12 × 7 = 84 cm².
  • Diện tích toàn phần: Stp = 84 + 2 × 6 = 96 cm².
  • Thể tích: V = 6 × 7 =42 cm³.

Ví Dụ 2 — Lăng Trụ Đứng Tứ Giác Đáy Hình Thang

Đề bài: Lăng trụ đứng tứ giác có đáy là hình thang cân: đáy lớn a = 8 cm, đáy nhỏ b = 4 cm, cạnh bên hình thang c = 5 cm, chiều cao hình thang h₀ = 4 cm. Chiều cao lăng trụ h = 10 cm. Tính Sxq, Stp, V.

  • Diện tích đáy: Sđáy = (8+4)/2 × 4 = 6 × 4 = 24 cm².
  • Chu vi đáy: Cđáy = 8 + 4 + 5 + 5 = 22 cm (hình thang cân, hai cạnh bên bằng nhau).
  • Sxq: 22 × 10 = 220 cm².
  • Stp: 220 + 2 × 24 = 268 cm².
  • V: 24 × 10 = 240 cm³.

Ví Dụ 3 — Hình Hộp Chữ Nhật (Lăng Trụ Đứng Tứ Giác Đặc Biệt)

Đề bài: Hình hộp chữ nhật có chiều dài 8 cm, chiều rộng 5 cm, chiều cao 10 cm. Tính Sxq, Stp, V.

  • Sđáy: 8 × 5 = 40 cm².
  • Cđáy: 2 × (8+5) = 26 cm.
  • Sxq: 26 × 10 = 260 cm².
  • Stp: 260 + 2 × 40 = 340 cm².
  • V: 40 × 10 = 400 cm³.

Ví Dụ 4 — Lăng Trụ Đứng Tam Giác Đều

Đề bài: Lăng trụ đứng đều có đáy là tam giác đều cạnh a = 6 cm, chiều cao h = 9 cm. Tính Sxq, Stp, V.

  • Sđáy: (√3/4) × 6² = 9√3 cm².
  • Cđáy: 3 × 6 = 18 cm.
  • Sxq: 18 × 9 = 162 cm².
  • Stp: 162 + 2 × 9√3 = 162 + 18√3 ≈ 162 + 31,2 = 193,2 cm².
  • V: 9√3 × 9 = 81√3 ≈ 140,3 cm³.

Tham khảo thêm ví dụ phong phú tại tính diện tích thể tích lăng trụ đứng tam giác tứ giác trên Blogchiasekienthuc và lý thuyết SGK tại lý thuyết diện tích xung quanh và thể tích lăng trụ đứng lớp 7 trên VietJack. Xem thêm tính chất hình chiếu và ứng dụng trong hình học lớp 7 để thấy mối liên hệ giữa chiều cao lăng trụ và khoảng cách vuông góc, và hình mặt cầu định nghĩa tính chất và công thức tính toán chi tiết để đối chiếu công thức diện tích-thể tích của các hình khối.

Checklist giải bài toán lăng trụ đứng: (1) Xác định hình dạng đáy (tam giác, hình thang, hình bình hành…)? (2) Tính Sđáy đúng với đúng chiều cao của đa giác đáy (không nhầm với h lăng trụ)? (3) Tính Cđáy bằng tổng tất cả cạnh đáy? (4) Nhân Sxq = Cđáy × h, không phải Sxq = Sđáy × h? (5) Cộng 2Sđáy vào Sxq để ra Stp? (6) Kiểm tra đơn vị — đều là cm², cm³?

So Sánh Các Trường Hợp Đặc Biệt

Loại lăng trụĐáySđáyCđáyGhi chú
Lăng trụ đứng tam giác vuôngTam giác vuông cạnh a,bab/2a+b+√(a²+b²)Phổ biến nhất trong đề thi
Lăng trụ đứng đều (đáy tam giác đều)Tam giác đều cạnh aa²√3/43aĐẹp, hay gặp trong lớp 12
Hình hộp chữ nhậtHình chữ nhật a×bab2(a+b)Trường hợp đặc biệt nhất
Hình lập phươngHình vuông cạnh a4aV = a³, Stp = 6a²
Lăng trụ đứng tứ giác đáy thangHình thang a,b,h₀(a+b)h₀/2a+b+c+dChiều cao hình thang ≠ cạnh bên hình thang

Ứng Dụng Thực Tế

Hình lăng trụ đứng xuất hiện khắp nơi trong kiến trúc và đời sống hàng ngày:

  • Xây dựng: Cột nhà, dầm bê tông hình chữ nhật, khối tường — thể tích quyết định lượng bê tông cần đổ, diện tích xung quanh quyết định diện tích ván khuôn.
  • Bao bì và đóng gói: Hộp sữa, hộp giấy, thùng carton — diện tích toàn phần là lượng bìa cần dùng, thể tích là sức chứa của hộp.
  • Thủy lợi: Mương dẫn nước tiết diện hình thang — thể tích nước chứa = Sđáy thang × chiều dài mương.
  • Địa chất: Tính lượng đất đào khi thi công con dốc hoặc mương — đất có dạng khối lăng trụ tam giác hoặc thang.
  • Thiết kế sản phẩm: Tấm lịch để bàn hình lăng trụ tam giác, đèn hình lăng trụ — diện tích xung quanh là diện tích in ấn.

Câu Hỏi Thường Gặp

Công thức tính diện tích xung quanh hình lăng trụ đứng là gì?

Sxq = Cđáy × h, trong đó Cđáy là chu vi đa giác đáy và h là chiều cao (= độ dài cạnh bên). Công thức này áp dụng thống nhất cho mọi loại lăng trụ đứng bất kể đáy là tam giác, tứ giác hay đa giác n cạnh.

Công thức tính thể tích hình lăng trụ đứng là gì?

V = Sđáy × h, trong đó Sđáy là diện tích một mặt đáy và h là chiều cao lăng trụ. Đây là công thức thống nhất — bước quan trọng nhất là tính đúng Sđáy phù hợp với hình dạng đáy (tam giác, hình thang, hình bình hành…).

Diện tích toàn phần của hình lăng trụ đứng tính như thế nào?

Stp = Sxq + 2×Sđáy. Tổng diện tích xung quanh (các mặt bên) cộng với diện tích hai mặt đáy (nhân 2 vì hai đáy bằng nhau). Đây là tổng diện tích toàn bộ bề mặt của lăng trụ đứng.

Chiều cao của hình lăng trụ đứng là gì?

Chiều cao của hình lăng trụ đứng chính là độ dài cạnh bên — vì trong lăng trụ đứng, cạnh bên vuông góc với mặt đáy. Khác với lăng trụ nghiêng (cạnh bên nghiêng, chiều cao là khoảng cách vuông góc giữa hai đáy, ngắn hơn cạnh bên).

Lăng trụ đứng tam giác và tứ giác khác nhau ở điểm gì?

Khác nhau ở số mặt và cách tính Sđáy, Cđáy: lăng trụ tam giác có 5 mặt (3 mặt bên + 2 đáy tam giác), Cđáy = tổng 3 cạnh tam giác, Sđáy = diện tích tam giác. Lăng trụ tứ giác có 6 mặt (4 mặt bên + 2 đáy tứ giác), Cđáy = tổng 4 cạnh tứ giác, Sđáy = diện tích tứ giác. Ba công thức Sxq, Stp, V có cùng dạng cho cả hai.

Hình hộp chữ nhật có phải là lăng trụ đứng không?

Có, hình hộp chữ nhật là trường hợp đặc biệt của lăng trụ đứng tứ giác có đáy là hình chữ nhật. Hình lập phương là trường hợp đặc biệt hơn nữa (đáy là hình vuông và chiều cao bằng cạnh đáy). Với hình lập phương cạnh a: Stp = 6a², V = a³.

Kết Luận

Ba công thức cốt lõi Sxq = Cđáy×h, Stp = Sxq+2SđáyV = Sđáy×h thống nhất cho mọi loại hình lăng trụ đứng — bất kể đáy là tam giác, hình thang, hình chữ nhật hay bất kỳ đa giác nào. Bước duy nhất khác biệt giữa các loại lăng trụ là cách tính Sđáy và Cđáy phù hợp với hình dạng đáy. Bảng diện tích đáy các hình phẳng trong bài là công cụ tra nhanh giúp tránh nhầm công thức — đặc biệt với hình thang và hình bình hành (chiều cao trong công thức là chiều cao vuông góc, không phải cạnh xiên).

Bạn muốn xem thêm bài tập tính diện tích và thể tích lăng trụ đứng đều có đáy là lục giác đều, hoặc cần hướng dẫn tính lăng trụ đứng khi biết diện tích toàn phần và tìm chiều cao? Để lại câu hỏi bên dưới — mình sẽ giải đáp sớm nhất nhé!

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan