Áp suất và động năng phân tử khí là bài học quan trọng nhất trong chương Khí lí tưởng — nơi vật lí vi mô (chuyển động phân tử) gặp gỡ vật lí vĩ mô (áp suất đo được). Bài viết dẫn xuất đầy đủ công thức áp suất từ mô hình động học, xây dựng hằng số Boltzmann, công thức động năng và tốc độ căn quân phương, nội năng khí lí tưởng, cùng hệ thống bài tập tính toán và dạng đúng/sai theo cấu trúc đề 2025–2026.
Điểm chính
- Áp suất khí bằng (1/3)×ρ×v̄² — tỉ lệ với mật độ phân tử, khối lượng phân tử và trung bình bình phương tốc độ.
- Hằng số Boltzmann k = R/Nₐ ≈ 1,38×10⁻²³ J/K là cầu nối giữa nhiệt độ và năng lượng phân tử.
- Động năng tịnh tiến trung bình Ed = (3/2)kT— tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối T.
- Tốc độ căn quân phương v_rms = √(3kT/m) = √(3RT/M) — phân tử nhẹ chuyển động nhanh hơn ở cùng nhiệt độ.
- Nội năng khí lí tưởng đơn nguyên tử U = N×Ed = (3/2)nRT— chỉ phụ thuộc nhiệt độ.

Dẫn xuất công thức áp suất từ mô hình động học phân tử
Mô hình tính toán: xét một phân tử khối lượng m chuyển động với tốc độ v theo phương Ox trong bình hình lập phương cạnh L. Phân tử va chạm đàn hồi trực diện với thành bình ABCD. Mỗi lần va chạm, vận tốc theo Ox đổi dấu từ +v thành −v.
Bước 1 — Độ biến thiên động lượng một va chạm: |Δp̄| = |−mv − (mv)| = 2mv.
Bước 2 — Tần suất va chạm: Thời gian giữa hai lần phân tử va chạm cùng thành ABCD là Δt = 2L/v (phân tử đi qua lại hết bình). Lực trung bình một phân tử tác dụng lên thành: F₁ = Δp/Δt = 2mv/(2L/v) = mv²/L.
Bước 3 — Từ một phân tử đến N phân tử: Bình có N phân tử, mỗi phân tử có tốc độ v_i khác nhau. Tổng lực lên một mặt: F = Σ mv_i²/L. Thay bằng giá trị trung bình: F = N × m × v̄²/L.
Bước 4 — Hệ số 1/3 do chuyển động hỗn loạn: Các phân tử thực sự chuyển động hỗn loạn — không có phương ưu tiên. Số phân tử va chạm vào mỗi cặp mặt đối diện chỉ bằng 1/3 tổng số phân tử. Vậy lực thực lên mỗi mặt: F = (1/3)Nm v̄²/L.
Bước 5 — Áp suất: Diện tích mặt thành bình = L². p = F/L² = (1/3)Nmv̄²/L³ = (1/3)(Nm/V)v̄².
Vì Nm/V = ρ (khối lượng riêng) và N/V = n₀ (mật độ phân tử— số phân tử trên 1 m³), ta có hai dạng tương đương:
p = (1/3)ρv̄² = (1/3)n₀mv̄²

Hằng số Boltzmann — cầu nối micro và macro
Từ phương trình trạng thái pV = nRT và công thức áp suất p = (1/3)n₀mv̄², ta kết hợp hai hệ thức. Từ pV = NkT (với N = tổng số phân tử, k = R/Nₐ):
p = NkT/V = n₀kT (vì n₀ = N/V là mật độ phân tử)
So sánh với p = (1/3)n₀mv̄²: n₀kT = (1/3)n₀mv̄² →kT = (1/3)mv̄²
Hằng số Boltzmann: k = R/Nₐ = 8,31/(6,02×10²³) ≈ 1,38×10⁻²³ J/K
Đây là hằng số cơ bản kết nối thế giới vi mô (năng lượng từng phân tử) với thế giới vĩ mô (nhiệt độ đo được bằng nhiệt kế). Giá trị nhỏ bé của k phản ánh thực tế rằng năng lượng nhiệt của từng phân tử rất nhỏ so với các đơn vị năng lượng thông thường.
| Hằng số | Ký hiệu | Giá trị | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| Hằng số khí | R | 8,31 | J/(mol·K) |
| Số Avogadro | Nₐ | 6,02×10²³ | phân tử/mol |
| Hằng số Boltzmann | k = R/Nₐ | 1,38×10⁻²³ | J/K |
Động năng tịnh tiến trung bình và nhiệt độ
Từ kết quả kT = (1/3)mv̄² → (3/2)kT = (1/2)mv̄². Nhưng (1/2)mv̄² chính là động năng tịnh tiến trung bình của phân tử khí (ký hiệu Ed hoặc Wd). Vậy:
Ed = (1/2)mv̄² = (3/2)kT
Đây là một trong những kết quả quan trọng nhất của vật lí nhiệt: nhiệt độ tuyệt đối là đặc trưng cho động năng tịnh tiến trung bình của phân tử. Khi nói "nhiệt độ cao hơn" nghĩa là các phân tử đang chuyển động nhanh hơn (tính trung bình).
Hệ quả quan trọng: ở cùng nhiệt độ T, mọi loại khí đều có cùng động năng tịnh tiến trung bình, bất kể phân tử nặng hay nhẹ. Oxy và hydrogen ở 27°C đều có Ed = (3/2) × 1,38×10⁻²³ × 300 = 6,21×10⁻²¹ J.

Tốc độ căn quân phương v_rms
Từ Ed = (1/2)mv̄² = (3/2)kT, ta suy ra v̄² = 3kT/m. Tốc độ căn quân phương định nghĩa là v_rms = √(v̄²), nên:
v_rms = √(3kT/m) = √(3RT/M)
Trong đó m là khối lượng một phân tử (kg), M là khối lượng mol (kg/mol). Chú ý: M tính bằng kg/mol chứ không phải g/mol. Ví dụ: khí O₂ có M = 0,032 kg/mol.
Ý nghĩa của v_rms: đây là tốc độ mà nếu tất cả phân tử cùng có tốc độ đó thì tổng động năng bằng đúng tổng động năng thực. Tốc độ này đặc trưng hơn tốc độ trung bình thông thường v̄ khi tính áp suất và năng lượng.
| Khí | M (g/mol) | v_rms ở 0°C (m/s) | v_rms ở 27°C (m/s) |
|---|---|---|---|
| H₂ | 2 | 1839 | 1927 |
| He | 4 | 1301 | 1363 |
| N₂ | 28 | 493 | 516 |
| O₂ | 32 | 461 | 483 |
| CO₂ | 44 | 393 | 411 |
Nội năng khí lí tưởng và liên hệ với nhiệt độ
Đối với khí lí tưởng, thế năng tương tác giữa các phân tử bằng 0 (vì bỏ qua lực liên kết khi chưa va chạm). Nội năng chỉ gồm tổng động năng tịnh tiến của tất cả N phân tử:
U = N × Ed = N × (3/2)kT = (3/2)NkT = (3/2)nRT
Trong đó N là tổng số phân tử, n = N/Nₐ là số mol. Dùng Nk = nNₐk = nR nên NkT = nRT.
Kết quả rất quan trọng: nội năng khí lí tưởng chỉ phụ thuộc nhiệt độ — không phụ thuộc thể tích hay áp suất. Đây là đặc trưng phân biệt khí lí tưởng với khí thực (khí thực có thêm thế năng tương tác phụ thuộc khoảng cách phân tử, tức phụ thuộc thể tích).
Hệ quả cho Định luật I nhiệt động lực học: ΔU = (3/2)nRΔT. Khi T tăng ΔT thì nội năng tăng (3/2)nRΔT. Đây là cơ sở tính công và nhiệt trong các đẳng quá trình ở mức nâng cao.
Hệ thức liên kết áp suất và mật độ động năng
Từ p = (1/3)n₀mv̄² = (2/3)n₀ × (1/2)mv̄² = (2/3)n₀Ed, ta có:
p = (2/3)n₀Ed
Định nghĩa mật độ động năng (tổng động năng tịnh tiến trong 1 m³): W_d = n₀ × Ed. Vậy:
p = (2/3) × W_d
Đây là hệ thức đặc biệt hay ra trong đề thi: biết mật độ động năng W_d (J/m³) thì áp suất p = (2/3)W_d (Pa). Ngược lại, biết p thì W_d = (3/2)p.
Hệ thống bài tập có lời giải chi tiết
Bài 1 (Tính Ed và v_rms): Tính động năng tịnh tiến trung bình và tốc độ căn quân phương của phân tử khí helium ở 0°C. Biết M_He = 4 g/mol, k = 1,38×10⁻²³ J/K, R = 8,31 J/(mol·K).
Giải: T = 273 K. Ed = (3/2)kT = (3/2) × 1,38×10⁻²³ × 273 = 5,65×10⁻²¹ J. v_rms = √(3RT/M) = √(3 × 8,31 × 273/0,004) = √(1 704 758) ≈ 1 306 m/s.
Bài 2 (Áp suất từ khối lượng riêng): Khí có khối lượng riêng ρ = 2 kg/m³, v_rms = 480 m/s. Tính áp suất.
Giải: p = (1/3)ρv̄² = (1/3) × 2 × (480)² = (1/3) × 2 × 230 400 =1,536×10⁵ Pa.
Bài 3 (Tính v_rms từ p và m): Bình 2 lít chứa 10 g khí ở áp suất 680 mmHg. Tính v_rms.
Giải: p = 680/760 × 1,013×10⁵ = 9,06×10⁴ Pa. Từ pV = (1/3)mv̄²: v̄² = 3pV/m = 3 × 9,06×10⁴ × 2×10⁻³ / (10×10⁻³) = 3 × 90,6 / 10 × 2 = 54 360. v_rms = √54 360 ≈ 233 m/s.
Bài 4 (Mật độ động năng → áp suất): Bình kín có mật độ động năng phân tử W_d = 10⁴ J/m³. Tính áp suất.
Giải: p = (2/3) × W_d = (2/3) × 10⁴ ≈6 667 Pa ≈ 6,7×10³ Pa.
Bài 5 (Tính nhiệt độ từ Ed): Phân tử khí có động năng tịnh tiến trung bình 6,2×10⁻²¹ J. Tính nhiệt độ khí.
Giải: Ed = (3/2)kT → T = 2Ed/(3k) = 2 × 6,2×10⁻²¹/(3 × 1,38×10⁻²³) = 12,4×10⁻²¹/(4,14×10⁻²³) ≈ 300 K = 27°C.
Bài 6 (Tốc độ tăng 4 lần, thể tích giảm nửa): Khi tốc độ trung bình của phân tử tăng 4 lần và thể tích giảm còn một nửa thì áp suất thay đổi thế nào?
Giải: p = (1/3)n₀mv̄². n₀ = N/V tăng 2 lần (V giảm đi 2). v̄² tăng 4² = 16 lần (tốc độ tăng 4 lần). p tỉ lệ với n₀ × v̄² → tăng 2 × 16 = 32 lần.
Bài 7 (Nội năng khí đơn nguyên tử): Bình thể tích 10 lít chứa khí đơn nguyên tử với mật độ phân tử n₀ = 3×10²⁰ phân tử/m³. Động năng tịnh tiến trung bình của mỗi phân tử là 5×10⁻²¹ J. Tính nội năng tổng của khí trong bình.
Giải: Tổng số phân tử: N = n₀ × V = 3×10²⁰ × 10×10⁻³ = 3×10¹⁸ phân tử. Nội năng: U = N × Ed = 3×10¹⁸ × 5×10⁻²¹ =15×10⁻³ = 0,015 J.
Bài 8 (So sánh hai bình cùng nhiệt độ): Hai bình kín thể tích bằng nhau, cùng nhiệt độ, chứa cùng khối lượng khí nhưng bình 1 dùng khí có M₁ = 2M₂. So sánh áp suất hai bình.
Giải: Cùng khối lượng m và thể tích V, nhưng M₁ = 2M₂ → n₁ = m/M₁ = m/(2M₂) = n₂/2. Từ pV = nRT (cùng T, V): p₁/p₂ = n₁/n₂ = 1/2. Áp suất bình 1 bằng nửa bình 2.
Phân tích dạng Đúng/Sai theo cấu trúc đề 2025–2026
a) "Trong thời gian giữa hai va chạm, động lượng của phân tử khí bằng khối lượng nhân tốc độ trung bình." → SAI. Giữa hai va chạm, phân tử chuyển động thẳng đều — không có lực tác dụng. Động lượng không đổi và bằng mv (v là tốc độ tức thời, không phải tốc độ trung bình).
b) "Áp suất khí tỉ lệ thuận với mật độ phân tử n₀ khi nhiệt độ không đổi." → ĐÚNG. Từ p = n₀kT, khi T = const: p ~ n₀. Mật độ phân tử tăng (ví dụ nén khí) thì áp suất tăng tỉ lệ.
c) "Ở cùng nhiệt độ, phân tử oxy và phân tử hydrogen có cùng động năng tịnh tiến trung bình." → ĐÚNG. Ed = (3/2)kT chỉ phụ thuộc T, không phụ thuộc loại khí. Ở cùng T, mọi phân tử khí lí tưởng đều có cùng Ed.
d) "Ở cùng nhiệt độ, phân tử oxy và phân tử hydrogen có cùng tốc độ căn quân phương." → SAI. Cùng Ed = (1/2)mv_rms², nhưng m khác nhau (M_O₂ = 32, M_H₂ = 2) nên v_rms khác nhau. v_rms(H₂)/v_rms(O₂) = √(32/2) = 4. Hydrogen chuyển động nhanh gấp 4 lần oxy.
e) "Nội năng khí lí tưởng không phụ thuộc thể tích mà chỉ phụ thuộc nhiệt độ." → ĐÚNG. U = (3/2)nRT— chỉ chứa biến T. Đây là đặc trưng quan trọng phân biệt khí lí tưởng với khí thực.
f) "Áp suất chất khí bằng 2/3 mật độ động năng phân tử." → ĐÚNG. Từ p = (2/3)n₀Ed và W_d = n₀Ed → p = (2/3)W_d.
g) "Khi nhiệt độ tăng 4 lần (Kelvin), tốc độ căn quân phương tăng 4 lần." → SAI. v_rms = √(3kT/m) ~ √T. Khi T tăng 4 lần thì v_rms tăng √4 = 2 lần, không phải 4 lần.
h) "Hằng số Boltzmann k là tỉ số của hằng số khí R và số Avogadro Nₐ." → ĐÚNG. k = R/Nₐ = 8,31/(6,02×10²³) ≈ 1,38×10⁻²³ J/K — đây là định nghĩa của hằng số Boltzmann.
Giải thích hiện tượng thực tế bằng công thức
Tại sao bơm xe đạp nóng lên khi bơm nhanh? Bơm nhanh là quá trình đoạn nhiệt — không kịp trao đổi nhiệt. Công bơm trực tiếp làm tăng tốc độ chuyển động phân tử (v_rms tăng), tức tăng Ed và tăng nhiệt độ T. Đồng thời áp suất tăng vì cả n₀ lẫn v̄² đều tăng.
Tại sao khí hydrogen thoát khỏi bầu khí quyển dễ hơn oxy? Ở cùng nhiệt độ T, v_rms(H₂) = 4 × v_rms(O₂). Tốc độ thoát ra khỏi Trái Đất (tốc độ vũ trụ cấp II) khoảng 11,2 km/s. Nhiều phân tử H₂ có tốc độ đủ lớn để thoát ra, trong khi phân tử O₂ nặng hơn và chậm hơn sẽ khó thoát hơn.
Tại sao áp kế đo huyết áp hoạt động được? Máu chảy qua động mạch gây áp suất lên thành mạch — do chuyển động và va chạm của các phân tử máu. Áp suất tâm thu (120 mmHg ≈ 16 000 Pa) tương ứng với lúc tim co bóp mạnh nhất. Nguyên lí đo gián tiếp thông qua định luật Boyle (áp suất khí trong túi).
Mùi hôi bốc xa hơn vào trời nắng nóng: Nhiệt độ tăng → Ed tăng → v_rms tăng. Các phân tử mùi khuếch tán nhanh hơn trong không khí nóng, giải thích tại sao mùi lan xa và mạnh hơn vào những ngày nắng nóng.
Câu hỏi thường gặp về áp suất và động năng phân tử khí
Công thức áp suất chất khí theo mô hình động học phân tử là gì?
p = (1/3)ρv̄² = (1/3)n₀mv̄², trong đó ρ là khối lượng riêng (kg/m³), n₀ là mật độ phân tử (phân tử/m³), m là khối lượng một phân tử (kg), v̄² là trung bình bình phương tốc độ chuyển động nhiệt. Dạng tương đương theo mật độ động năng: p = (2/3)W_d với W_d = n₀Ed là tổng động năng tịnh tiến trong 1 m³.
Hằng số Boltzmann là gì và có giá trị bao nhiêu?
Hằng số Boltzmann k = R/Nₐ ≈ 1,38×10⁻²³ J/K là hằng số cơ bản liên hệ nhiệt độ với năng lượng phân tử. Giá trị k rất nhỏ phản ánh thực tế rằng năng lượng nhiệt của từng phân tử riêng lẻ cực nhỏ so với đơn vị Jun. k là cầu nối giữa thế giới phân tử (vi mô) và nhiệt độ đo được bằng nhiệt kế (vĩ mô).
Động năng tịnh tiến trung bình của phân tử khí lí tưởng tính như thế nào?
Ed = (3/2)kT, trong đó k = 1,38×10⁻²³ J/K và T là nhiệt độ Kelvin. Động năng tỉ lệ thuận với T — chỉ phụ thuộc nhiệt độ, không phụ thuộc loại khí. Ở 27°C (300 K): Ed = (3/2) × 1,38×10⁻²³ × 300 = 6,21×10⁻²¹ J cho mọi loại khí lí tưởng đơn nguyên tử.
Tốc độ căn quân phương v_rms là gì và tính thế nào?
v_rms = √(v̄²) là căn bậc hai của trung bình bình phương tốc độ. Công thức: v_rms = √(3kT/m) = √(3RT/M), với m là khối lượng một phân tử (kg) và M là khối lượng mol (kg/mol). Đây là đại lượng đặc trưng cho tốc độ nhiệt của phân tử — quan trọng khi tính năng lượng và áp suất.
Nội năng khí lí tưởng đơn nguyên tử tính thế nào?
U = N×Ed = (3/2)NkT = (3/2)nRT, với N là tổng số phân tử, n là số mol. Nội năng chỉ phụ thuộc nhiệt độ T — đây là đặc trưng phân biệt khí lí tưởng với khí thực. Khi T tăng ΔT, nội năng tăng ΔU = (3/2)nRΔT = (3/2)NkΔT.
Tại sao áp suất khí có hệ số 1/3 trong công thức p=(1/3)ρv̄²?
Vì phân tử khí chuyển động hỗn loạn không có phương ưu tiên — chúng va chạm đồng đều vào tất cả 6 mặt của bình (3 cặp mặt đối diện). Số phân tử va chạm vào mỗi cặp mặt chỉ bằng 1/3 tổng số phân tử. Hệ số 1/3 xuất hiện từ phép chia đều này, phản ánh tính đẳng hướng của chuyển động nhiệt.
Kết luận
Áp suất và động năng phân tử khí là bài học giao thoa giữa cơ học Newton (va chạm đàn hồi) và nhiệt học (nhiệt độ, nội năng). Nắm vững chuỗi công thức p = (1/3)ρv̄² → k = R/Nₐ → Ed = (3/2)kT → v_rms = √(3kT/m) → U = (3/2)nRT sẽ giúp bạn giải được mọi dạng bài trong đề thi, từ tính tốc độ căn quân phương đến so sánh áp suất hai bình chứa khí khác nhau. Bài học này cũng là nền tảng để hiểu sâu hơn về nội năng trong Định luật I nhiệt động lực học và liên kết chặt với phương trình trạng thái khí lí tưởng. Tài liệu luyện tập thêm tại VietJack và kenhgiaovien.com.




