Bỏ qua đến nội dung chính
OnThi365
Vật Lí 12

Phương trình trạng thái khí lí tưởng – Lý thuyết chuyên sâu và bài tập Vật lí 12

Tổng hợp chuyên sâu phương trình trạng thái khí lí tưởng Vật lí 12: dẫn xuất từ Boyle và Charles, công thức p1V1/T1=p2V2/T2, pV=nRT, áp dụng đẳng quá trình, bài tập bơm bóng, ống thủy ngân, bóng thám không.

||17 phút đọc
Phương trình trạng thái khí lí tưởng – Lý thuyết chuyên sâu và bài tập Vật lí 12
Nội dung bài viết (19)
  1. Mục lục
  2. Điểm chính
  3. Dẫn xuất phương trình trạng thái từ Boyle và Charles
  4. Hai dạng công thức — khi nào dùng dạng nào
  5. Các đẳng quá trình là hệ quả đặc biệt
  6. Công thức tính khối lượng riêng khí
  7. Kỹ thuật tính áp suất khí trong ống thủy ngân
  8. Hệ thống bài tập có lời giải chi tiết
  9. Phân tích dạng Đúng/Sai theo cấu trúc đề 2025–2026
  10. Phân loại dạng bài tập thường gặp trong đề thi
  11. Ứng dụng thực tiễn phong phú
  12. Câu hỏi thường gặp về phương trình trạng thái khí lí tưởng
  13. Phương trình trạng thái khí lí tưởng là gì?
  14. Phương trình Clapeyron–Mendeleev là gì và khác gì p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂?
  15. Khi nào dùng dạng p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂, khi nào dùng pV = nRT?
  16. Tại sao phương trình trạng thái không phụ thuộc vào đường đi?
  17. Làm sao tính áp suất khí trong ống thủy ngân?
  18. Khối lượng riêng của khí thay đổi thế nào khi áp suất và nhiệt độ cùng thay đổi?
  19. Kết luận

Phương trình trạng thái khí lí tưởng là đỉnh cao của chương Khí lí tưởng — kết hợp đồng thời định luật Boyle và định luật Charles thành một hệ thức tổng quát mô tả sự biến đổi của mọi trạng thái khí. Bài viết trình bày cách dẫn xuất phương trình, phân tích hai dạng công thức, áp dụng cho các đẳng quá trình, giải bài tập từ cơ bản đến nâng cao (bơm bóng, ống thủy ngân, bóng thám không), kèm phân tích dạng đúng/sai theo cấu trúc đề 2025–2026.

Điểm chính

  • Phương trình trạng thái kết hợp định luật Boyle và Charles thành một hệ thức tổng quát.
  • Công thức p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂— áp dụng khi khối lượng khí xác định và không đổi.
  • Phương trình Clapeyron–Mendeleev pV = nRT với R = 8,31 J/(mol·K).
  • Các đẳng quá trình đều là hệ quả đặc biệt của phương trình trạng thái tổng quát.
  • Khối lượng riêng của khí: ρ ~ p/T — áp suất tăng hoặc nhiệt độ giảm thì khí đặc hơn.
Phương trình trạng thái khí lí tưởng p1V1/T1=p2V2/T2 lý thuyết và bài tập Vật lí 12
Tổng hợp chuyên sâu Phương trình trạng thái khí lí tưởng – Bài 7 Vật lí 12 chương trình mới 2025–2026

Dẫn xuất phương trình trạng thái từ Boyle và Charles

Định luật Boyle và định luật Charles chỉ mô tả quan hệ giữa hai trong ba thông số trạng thái khi giữ nguyên thông số thứ ba. Câu hỏi tự nhiên đặt ra là: nếu cả ba thông số cùng thay đổi thì sao? Đây chính là bài toán phương trình trạng thái giải quyết.

Để chuyển lượng khí từ trạng thái 1 (p₁, V₁, T₁) sang trạng thái 2 (p₂, V₂, T₂), ta chia thành hai bước qua trạng thái trung gian 1' (p₂, V', T₁):

Bước 1 — Đẳng nhiệt (T₁ = const): Từ (p₁, V₁, T₁) → (p₂, V', T₁). Theo định luật Boyle: p₁V₁ = p₂V' →V' = p₁V₁/p₂

Bước 2 — Đẳng áp (p₂ = const): Từ (p₂, V', T₁) → (p₂, V₂, T₂). Theo định luật Charles: V'/T₁ = V₂/T₂ →V₂ = V' × T₂/T₁ = p₁V₁T₂/(p₂T₁)

Rút gọn: p₂V₂/T₂ = p₁V₁/T₁. Vì hai trạng thái chọn bất kì, ta có phương trình trạng thái khí lí tưởng:

p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂ = hằng số

ℹ️ Quan trọng: Kết quả không phụ thuộc vào đường đi qua trạng thái trung gian — dù dùng đẳng nhiệt rồi đẳng áp, hay đẳng áp rồi đẳng nhiệt, hay bất kì đường nào khác, đều cho cùng kết quả. Điều này thể hiện tính chất hàm trạng thái — chỉ phụ thuộc trạng thái đầu và trạng thái cuối.
Sơ đồ dẫn xuất phương trình trạng thái khí lí tưởng qua trạng thái trung gian từ Boyle và Charles
Dẫn xuất phương trình trạng thái qua trạng thái trung gian: Bước 1 — đẳng nhiệt theo Boyle, Bước 2 — đẳng áp theo Charles

Hai dạng công thức — khi nào dùng dạng nào

Dạng 1 — So sánh hai trạng thái (dùng phổ biến nhất):

p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂

Dùng khi bài cho hai trạng thái của cùng một lượng khí xác định (khối lượng không đổi, không có khí vào/ra). Đây là dạng đủ để giải hầu hết bài tập cơ bản và trung bình trong chương trình 12. Lưu ý: p, V phải cùng đơn vị ở hai vế; T bắt buộc bằng Kelvin.

Dạng 2 — Phương trình Clapeyron–Mendeleev (dạng tuyệt đối):

pV = nRT

Trong đó: p tính bằng Pa, V tính bằng m³, n là số mol, T là nhiệt độ Kelvin, R = 8,31 J/(mol·K) là hằng số khí lí tưởng. Dùng khi bài cho hoặc cần tính số mol, khối lượng mol, khối lượng riêng, hay các đại lượng tuyệt đối.

💡 Chuyển đổi giữa hai dạng: Từ pV = nRT → pV/T = nR = const. Vì n không đổi và R là hằng số, pV/T = hằng số— đây chính là dạng 1. Hai dạng hoàn toàn tương đương, chỉ khác ở cách biểu diễn.
Tiêu chíDạng p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂Dạng pV = nRT
Khi nào dùngBiết 2 trạng thái, khối lượng khí không đổiBiết n (mol) hoặc cần tính khối lượng
Đơn vị p, VTự do, miễn hai vế cùng đơn vịPa và m³ bắt buộc
Đơn vị TKelvin bắt buộcKelvin bắt buộc
Hằng số RKhông cầnR = 8,31 J/(mol·K)

Các đẳng quá trình là hệ quả đặc biệt

Ba đẳng quá trình quen thuộc đều là trường hợp đặc biệt khi một thông số bằng nhau ở hai trạng thái:

Đẳng quá trìnhĐiều kiệnRút gọn từ p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂Tên định luật
Đẳng nhiệtT₁ = T₂p₁V₁ = p₂V₂Định luật Boyle
Đẳng ápp₁ = p₂V₁/T₁ = V₂/T₂Định luật Charles
Đẳng tíchV₁ = V₂p₁/T₁ = p₂/T₂Định luật Gay-Lussac
📝 Định luật Gay-Lussac (đẳng tích): p/T = hằng số khi V không đổi— ít được nhắc tên trong chương trình mới nhưng hệ quả vẫn hay ra trong đề thi. Ví dụ: bình kín bị nung nóng, bóng đèn dây tóc, lốp xe dưới nắng — đều là quá trình đẳng tích (gần đúng).

Công thức tính khối lượng riêng khí

Đây là dạng bài hay ra trong đề thi mới nhưng nhiều học sinh lúng túng. Từ pV = nRT, với n = m/M (m là khối lượng, M là khối lượng mol): pV = (m/M)RT → p = (m/V) × RT/M = ρ × RT/M, suy ra:

ρ = pM/(RT)

Kết quả quan trọng: khối lượng riêng ρ tỉ lệ thuận với p và tỉ lệ nghịch với T. Khi hai trạng thái của cùng loại khí: ρ₂/ρ₁ = (p₂/p₁) × (T₁/T₂).

✅ Ứng dụng: Không khí trong nhà (27°C = 300 K) so với ngoài sân (42°C = 315 K), áp suất bằng nhau. ρ_trong/ρ_ngoài = T_ngoài/T_trong = 315/300 = 1,05. Không khí trong nhà mát hơn nên nặng hơn khoảng 5% — giải thích gió tự nhiên thổi từ nơi mát sang nơi nóng.

Kỹ thuật tính áp suất khí trong ống thủy ngân

Dạng bài ống thủy ngân là dạng vận dụng cao hay xuất hiện trong đề thi từ 2024 trở đi. Cần nhớ quy tắc tính áp suất khí theo vị trí đầu hở:

Tư thế ốngĐầu kínÁp suất khí p
Nằm ngangMột đầup = p₀
Thẳng đứng, đầu kín trênTrênp = p₀ − h (cột Hg nhẹ hơn, khí không bị ép thêm)
Thẳng đứng, đầu kín dướiDướip = p₀ + h (cột Hg đè thêm lên khí)
Cả hai đầu kínCả haiMỗi phần tính riêng, dùng bảo toàn thủy ngân

Trong đó h là chiều cao cột thủy ngân tính bằng cmHg và p₀ là áp suất khí quyển cũng tính bằng cmHg.

Sơ đồ ống thủy ngân đầu kín đầu hở đặt thẳng đứng nằm ngang tính áp suất khí
Tóm tắt quy tắc tính áp suất khí trong ống thủy ngân theo tư thế — trọng tâm bài toán nâng cao

Hệ thống bài tập có lời giải chi tiết

Bài 1 (Cơ bản — xilanh pít-tông): Trong xilanh của động cơ đốt trong, khí ở trạng thái ban đầu p₁ = 1,5 atm, V₁ = 2 lít, t₁ = 27°C. Pít-tông nén khí đến V₂ = 0,3 lít, p₂ = 18 atm. Tính nhiệt độ khí sau khi nén.

Giải: T₁ = 300 K. Áp dụng p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂: T₂ = T₁ × (p₂V₂)/(p₁V₁) = 300 × (18 × 0,3)/(1,5 × 2) = 300 × 5,4/3 = 540 K = 267°C.

Bài 2 (Bơm bóng): Bình chứa khí hydro dung tích 20 lít, nhiệt độ 27°C, áp suất cần tìm p₁. Bơm vào 100 quả bóng, mỗi quả V₀ = 2 lít ở áp suất p₀ = 1 atm và nhiệt độ 17°C. Tìm áp suất ban đầu của bình.

Giải: Lượng khí ban đầu trong bình = lượng khí trong 100 quả bóng. Áp dụng p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂: p₁ × 20/(27+273) = 1 × (100×2)/(17+273) → p₁ × 20/300 = 200/290 → p₁ = (200 × 300)/(290 × 20) = 10,34 atm ≈ 10 atm.

Bài 3 (Bóng bay tại độ cao): Bóng thám không có bán kính R₂ = 10 m khi bay ở độ cao có p₂ = 0,03 atm, T₂ = 200 K. Tìm bán kính R₁ khi bơm ở mặt đất p₁ = 1 atm, T₁ = 300 K.

Giải: V = 4/3 × π × R³, nên V ~ R³. Áp dụng p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂: V₁/V₂ = p₂T₁/(p₁T₂) = (0,03 × 300)/(1 × 200) = 9/200. Từ V ~ R³: R₁³/R₂³ = 9/200 → R₁ = R₂ × (9/200)^(1/3) = 10 × 0,362 ≈ 3,62 m.

Bài 4 (Khối lượng riêng): Tăng đồng thời nhiệt độ từ 27°C lên 177°C và áp suất từ 100 kPa lên 300 kPa. Khối lượng riêng khí tăng hay giảm bao nhiêu lần?

Giải: T₁ = 300 K, T₂ = 450 K, p₁ = 100 kPa, p₂ = 300 kPa. Từ ρ ~ p/T: ρ₂/ρ₁ = (p₂/p₁) × (T₁/T₂) = (300/100) × (300/450) = 3 × 2/3 = 2 lần. Khối lượng riêng tăng gấp đôi.

Bài 5 (Ống thủy ngân — thay đổi tư thế): Ống thủy tinh nằm ngang một đầu kín. Cột không khí dài l₀ = 20 cm, cột thủy ngân d = 4 cm, p₀ = 76 cmHg. Dựng ống thẳng đứng đầu kín ở trên. Tính chiều dài cột không khí.

Giải: Nằm ngang: p₁ = p₀ = 76 cmHg; V₁ = l₀ × S = 20S. Đầu kín ở trên: p₂ = p₀ − h = 76 − 4 = 72 cmHg; V₂ = l₂ × S. Áp dụng Boyle (đẳng nhiệt): p₁V₁ = p₂V₂ → 76 × 20S = 72 × l₂S → l₂ = 76 × 20/72 ≈21,1 cm.

Bài 6 (Ống thủy ngân — nung nóng): Ống thủy tinh thẳng đứng đầu kín ở trên, dài 76 cm. Nửa dưới là khí (38 cm), nửa trên là thủy ngân (38 cm). T₁ = 273 K, p₀ = 76 cmHg. Để nửa cột thủy ngân trào ra ngoài, nhiệt độ T₂ là bao nhiêu?

Giải: Trạng thái 1: p₁ = p₀ − h = 76 − 38 = 38 cmHg; V₁ = 38S. Sau khi nửa cột Hg trào ra: cột Hg còn lại = 19 cm; V₂ = 38 + 19 = 57 cm (khí chiếm thêm phần Hg thoát ra). p₂ = 76 − 19 = 57 cmHg. Áp dụng p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂: T₂ = T₁ × (p₂V₂)/(p₁V₁) = 273 × (57 × 57S)/(38 × 38S) = 273 × 3249/1444 ≈614 K ≈ 341°C.

Bài 7 (Nâng cao — bơm bóng nhiều lần): Bơm không khí vào quả bóng đã chứa khí ở p₀ = 1 atm. Mỗi lần bơm đưa V₀ = 125 cm³ vào bóng dung tích V_bóng = 2500 cm³. Sau 12 lần bơm, áp suất trong bóng là bao nhiêu (nhiệt độ không đổi)?

Giải: Tổng thể tích khí ban đầu (tính ở áp suất p₀): V_tổng = V_bóng + 12 × V₀ = 2500 + 12 × 125 = 4000 cm³. Toàn bộ lượng khí này bị nén vào V_bóng = 2500 cm³. Áp dụng Boyle: p₀ × 4000 = p × 2500 → p = 4000/2500 =1,6 atm.

Phân tích dạng Đúng/Sai theo cấu trúc đề 2025–2026

a) "Tích pV của một khối lượng khí lí tưởng xác định tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối T."ĐÚNG. Từ phương trình trạng thái: pV/T = hằng số, suy ra pV = const × T — tích pV tỉ lệ thuận với T.

b) "Phương trình p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂ áp dụng được ngay cả khi lượng khí thay đổi (có khí vào/ra hệ)."SAI. Phương trình này chỉ đúng khi khối lượng khí xác định và không đổi trong quá trình biến đổi. Nếu có khí vào hoặc ra, n thay đổi và hệ thức không còn đúng.

c) "Trong quá trình đẳng tích, tỉ số p/T là hằng số."ĐÚNG. Từ p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂, khi V₁ = V₂: p₁/T₁ = p₂/T₂, tức p/T = hằng số.

d) "Tại điều kiện tiêu chuẩn (0°C, 1 atm), 1 mol khí lí tưởng chiếm thể tích 22,4 lít."ĐÚNG. Kiểm tra bằng pV = nRT: 1,013×10⁵ × V = 1 × 8,31 × 273 → V ≈ 0,0224 m³ = 22,4 lít.

e) "Khối lượng riêng của khí tăng khi áp suất tăng và nhiệt độ tăng cùng tỉ lệ."SAI. Nếu p tăng k lần và T cũng tăng k lần thì ρ = pM/RT: ρ mới = (kp)M/R(kT) = pM/RT = ρ cũ. Khối lượng riêng không đổi.

f) "Phương trình trạng thái p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂ chứng tỏ kết quả không phụ thuộc vào đường đi."ĐÚNG. Vế trái chỉ phụ thuộc trạng thái 1, vế phải chỉ phụ thuộc trạng thái 2 — không có thông tin nào về đường đi hay trạng thái trung gian trong phương trình.

g) "Trong ống thủy ngân nằm ngang một đầu kín, nếu nung nóng khí thì cột thủy ngân dịch ra phía đầu hở."ĐÚNG. Nhiệt độ tăng → khí giãn nở đẳng áp (vì áp suất không đổi bằng p₀) → thể tích khí tăng → cột thủy ngân bị đẩy ra phía đầu hở.

h) "Động cơ diezen nén hỗn hợp khí đến thể tích 1/16 ban đầu và áp suất tăng 48,5 lần thì nhiệt độ khí tăng rất cao."ĐÚNG. T₂/T₁ = (p₂V₂)/(p₁V₁) = 48,5 × (1/16) ≈ 3,03. Nếu T₁ = 305 K thì T₂ ≈ 925 K ≈ 652°C— đủ để đốt cháy nhiên liệu tự nhiên mà không cần bugi đánh lửa.

Phân loại dạng bài tập thường gặp trong đề thi

Dạng 1 — Tìm một thông số khi biết hai thông số còn lại ở hai trạng thái: Đây là dạng cơ bản nhất. Áp dụng trực tiếp p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂, cô lập đại lượng cần tìm. Lưu ý đổi t(°C) sang T(K) trước khi tính.

Dạng 2 — Bơm bóng, bình khí (khối lượng bảo toàn): Tổng lượng khí trước = tổng lượng khí sau. Quy tất cả về cùng áp suất và nhiệt độ, dùng Boyle hoặc phương trình trạng thái tổng quát để cân bằng.

Dạng 3 — Ống thủy ngân (thay đổi tư thế hoặc nhiệt độ): Xác định áp suất khí theo tư thế ống, áp dụng Boyle (đẳng nhiệt) hoặc phương trình trạng thái tổng quát. Bảo toàn thủy ngân để lập phương trình bổ sung.

Dạng 4 — Bóng thám không (thể tích hình cầu V = 4/3πR³): Đổi bán kính sang thể tích rồi áp dụng phương trình trạng thái. Khi tìm R₁/R₂, lấy căn bậc ba của tỉ lệ thể tích.

Dạng 5 — Khối lượng riêng và số phân tử: Dùng ρ = pM/RT hoặc n = pV/RT để tính. Tỉ lệ ρ₂/ρ₁ = (p₂T₁)/(p₁T₂) khi cùng loại khí.

Dạng 6 — Đọc đồ thị xác định quá trình và tính thông số: Nhận diện đẳng quá trình từ đồ thị → áp dụng công thức đẳng quá trình tương ứng. Chú ý đường nằm ngang hay đường thẳng qua gốc trong từng hệ tọa độ.

Ứng dụng thực tiễn phong phú

Động cơ đốt trong 4 kì: Kì nén là quá trình thay đổi cả p, V, T cùng lúc — đây là bài toán phương trình trạng thái hoàn toàn. Động cơ xăng nén đến 8–12 lần; động cơ diesel nén mạnh hơn (14–22 lần) để nhiệt độ đạt đủ cao tự đốt cháy nhiên liệu.

Bóng thám không và khí tượng học: Bóng thám không bơm nhẹ ở mặt đất, khi lên cao áp suất giảm và nhiệt độ giảm, bóng phình to. Các nhà khí tượng học phải tính toán chính xác thể tích bơm ban đầu để bóng không vỡ trước khi đạt độ cao mục tiêu.

Bình khí nén công nghiệp: Bình oxy y tế hay bình khí thợ lặn chứa khí ở áp suất 150–300 atm. Khi mở van, khí giãn nở ra áp suất thường — lượng khí tính theo phương trình trạng thái để biết bình đủ dùng bao lâu.

Máy đo huyết áp: Bơm không khí vào túi khí đến áp suất đủ ép động mạch (bước 1), sau đó xả từ từ — áp suất khí thay đổi theo thể tích theo định luật Boyle. Các giá trị huyết áp được đọc khi nghe thấy và mất tiếng đập động mạch tương ứng với áp suất khí đo được.

Câu hỏi thường gặp về phương trình trạng thái khí lí tưởng

Phương trình trạng thái khí lí tưởng là gì?

Là hệ thức p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂, mô tả mối quan hệ đồng thời giữa ba thông số áp suất p, thể tích V và nhiệt độ tuyệt đối T của một khối lượng khí xác định. Đây là hệ quả kết hợp định luật Boyle (đẳng nhiệt) và định luật Charles (đẳng áp). Phương trình này là nền tảng để giải mọi bài toán biến đổi trạng thái khí khi cả ba thông số đều thay đổi.

Phương trình Clapeyron–Mendeleev là gì và khác gì p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂?

pV = nRT là dạng tuyệt đối cho n mol khí với R = 8,31 J/(mol·K). Còn p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂ là dạng so sánh hai trạng thái— dùng khi n không đổi và bài không cho giá trị n. Hai dạng tương đương: từ pV = nRT → pV/T = nR = hằng số khi n không đổi → p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂.

Khi nào dùng dạng p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂, khi nào dùng pV = nRT?

Dùng p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂ khi bài cho hai trạng thái của cùng lượng khí (không có khí vào/ra). Dùng pV = nRT khi bài cho số mol n, khối lượng mol M, hoặc cần tính khối lượng riêng ρ = pM/RT. Trong bài thi 12, dạng 1 phổ biến hơn nhiều.

Tại sao phương trình trạng thái không phụ thuộc vào đường đi?

Vì phương trình chỉ chứa thông tin về trạng thái đầu (p₁, V₁, T₁) và trạng thái cuối (p₂, V₂, T₂). Không có bất kỳ biến nào mô tả đường đi hay trạng thái trung gian trong hệ thức. Dù khí biến đổi theo đường nào — đẳng nhiệt rồi đẳng áp, hay ngược lại, hay bất kì đường phức tạp nào — kết quả p₂V₂/T₂ luôn bằng p₁V₁/T₁.

Làm sao tính áp suất khí trong ống thủy ngân?

Xác định tư thế ống và vị trí đầu kín: đặt nằm ngang thì p_khí = p₀; đầu kín ở trên thì p_khí = p₀ − h; đầu kín ở dưới thì p_khí = p₀ + h (h là chiều cao cột thủy ngân tính bằng cmHg). Sau khi thay đổi tư thế hoặc nhiệt độ, áp suất mới tính theo quy tắc trên rồi áp dụng phương trình trạng thái.

Khối lượng riêng của khí thay đổi thế nào khi áp suất và nhiệt độ cùng thay đổi?

Từ ρ = pM/RT, suy ra ρ tỉ lệ thuận với p và tỉ lệ nghịch với T. Công thức so sánh: ρ₂/ρ₁ = (p₂/p₁) × (T₁/T₂). Áp suất tăng 2 lần và nhiệt độ tăng 2 lần thì ρ không đổi. Áp suất tăng 3 lần và nhiệt độ tăng 2 lần thì ρ tăng 1,5 lần.

Kết luận

Phương trình trạng thái khí lí tưởng p₁V₁/T₁ = p₂V₂/T₂ là bộ công cụ hoàn chỉnh để giải mọi bài toán biến đổi trạng thái khí khi không có điều kiện đẳng quá trình nào được duy trì. Nắm vững cách dẫn xuất từ định luật Boyle và Charles, phân biệt hai dạng công thức, hiểu sâu kỹ thuật tính áp suất ống thủy ngân và công thức khối lượng riêng — đây là những điểm mấu chốt giúp bạn chinh phục trọn vẹn chương Khí lí tưởng trong kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026. Tài liệu tham khảo thêm tại tailieuonthi.orgVietJack.

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan