Lực từ và cảm ứng từ là bài mở đầu của Chương 3 — bước chuyển từ khí lí tưởng sang điện từ học. Bài học này trả lời câu hỏi cốt lõi: tại sao dây dẫn mang điện trong từ trường lại bị đẩy hoặc kéo? Bài viết phân tích đầy đủ đặc điểm lực từ, dẫn xuất công thức F = BILsinα, xây dựng đại lượng cảm ứng từ B, quy tắc bàn tay trái, các trường hợp đặc biệt và bộ bài tập theo cấu trúc đề thi 2025–2026.
Điểm chính
- Lực từ tác dụng lên dây dẫn mang dòng điện vuông góc với cả dòng điện và cảm ứng từ.
- Công thức F = BILsinα— lực từ lớn nhất khi α = 90° và bằng 0 khi α = 0° hoặc 180°.
- Quy tắc bàn tay trái xác định chiều lực từ: đường sức từ đâm vào lòng bàn tay, ngón giữa là chiều dòng điện, ngón cái là chiều lực từ.
- Cảm ứng từ B đặc trưng cho từ trường về mặt tác dụng lực; 1 T = 1 N/(A·m).
- Hai dây dẫn song song cùng chiều thì hút nhau, ngược chiều thì đẩy nhau.

Lực từ tác dụng lên dây dẫn mang dòng điện — đặc điểm cơ bản
Tính chất cơ bản của từ trường là gây ra lực từ tác dụng lên nam châm hoặc dòng điện đặt trong đó. Thí nghiệm cho thấy khi đặt đoạn dây dẫn mang dòng điện vào từ trường đều, dây bị đẩy theo phương vuông góc với cả hai — vuông góc với chiều dòng điện và vuông góc với đường sức từ.
Lực từ có đầy đủ bốn đặc điểm cần nhớ: Điểm đặt nằm trên đoạn dây dẫn. Phương: vuông góc với mặt phẳng chứa đoạn dây dẫn và đường sức từ tại điểm khảo sát. Chiều: xác định theo quy tắc bàn tay trái. Độ lớn: phụ thuộc B, I, L và góc α theo công thức.
Công thức tính lực từ F = BILsinα
Từ thí nghiệm hệ thống (cân dòng điện), người ta xác định lực từ phụ thuộc tỉ lệ thuận với B, I và L. Khi góc giữa dây và đường sức từ là α, công thức tổng quát là:
F = BILsinα
Trong đó: F là lực từ (N), B là cảm ứng từ (T), I là cường độ dòng điện (A), L là chiều dài đoạn dây dẫn (m), α là góc hợp bởi chiều dòng điện và vectơ cảm ứng từ B⃗.
| Góc α | sinα | Lực từ F | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 0° | 0 | F = 0 | Dây song song đường sức từ, cùng chiều |
| 30° | 0,5 | F = 0,5BIL | — |
| 60° | √3/2 ≈ 0,866 | F ≈ 0,866BIL | — |
| 90° | 1 | F = BIL (cực đại) | Dây vuông góc với đường sức từ |
| 180° | 0 | F = 0 | Dây song song đường sức từ, ngược chiều |
Quy tắc bàn tay trái — cách dùng chính xác
Quy tắc bàn tay trái (quy tắc Fleming) xác định chiều lực từ tác dụng lên đoạn dây dẫn mang dòng điện:
Đặt bàn tay trái sao cho: các đường sức từ đâm xuyên vào lòng bàn tay → chiều từ cổ tay đến ngón tay là chiều dòng điện → ngón cái choãi ra 90° chỉ chiều của lực từ.
Ba yếu tố — đường sức từ (vào lòng bàn tay), dòng điện (dọc theo ngón tay), lực từ (ngón cái) — tạo thành hệ tọa độ vuông góc với nhau. Thay đổi bất kỳ một yếu tố nào thì chiều lực từ cũng thay đổi.

Cảm ứng từ B — định nghĩa và đơn vị Tesla
Để đặc trưng cho từ trường tại một điểm về mặt tác dụng lực, người ta định nghĩa đại lượng vectơ cảm ứng từ B⃗. Từ công thức F = BILsinα, ta rút ra:
B = F / (ILsinα)
Hay trong trường hợp đặc biệt α = 90°: B = F / (IL)
Đơn vị cảm ứng từ: 1 Tesla (T) = 1 N/(A·m). Định nghĩa: cảm ứng từ tại một điểm bằng 1 T khi một đoạn dây dẫn dài 1 m mang dòng điện 1 A đặt vuông góc với từ trường tại điểm đó chịu lực từ 1 N.
Đơn vị Tesla được đặt theo tên nhà vật lí Nikola Tesla (–). Một số giá trị B trong thực tế: từ trường Trái Đất ~ 50 μT; nam châm điện thông thường ~ 0,1–1 T; máy MRI y tế dùng ~ 1,5–3 T; nam châm siêu dẫn nghiên cứu ~ 10–20 T.
Các trường hợp đặc biệt và lưu ý quan trọng
Lực từ bằng 0: Khi α = 0° hoặc 180° — dây song song với đường sức từ, dù cùng chiều hay ngược chiều, lực từ đều bằng 0. Đây là bẫy thường gặp nhất: đề cho "dây dẫn song song với đường sức từ, chiều ngược nhau" — nhiều học sinh nghĩ lực không bằng 0 vì ngược chiều, nhưng thực ra sinα = sin 180° = 0.
Giữ nguyên chiều lực từ: Khi đồng thời đổi chiều dòng điện VÀ đổi chiều cảm ứng từ — lực từ không đổi chiều (đổi dấu hai lần = không đổi).
Vòng dây kín trong từ trường đều: Tổng hợp lực từ lên toàn bộ khung dây bằng 0 (các lực đối xứng triệt tiêu). Tuy nhiên khung vẫn chịu momen lực, làm khung quay đến vị trí cân bằng khi mặt phẳng khung vuông góc với đường sức từ.
Dây dẫn và từ trường không đều: Các đoạn dây khác nhau có thể chịu lực từ theo các hướng khác nhau — phải tính tổng hợp lực vector, không phải tổng đại số độ lớn.
Tương tác giữa hai dây dẫn song song mang dòng điện
Dây dẫn 1 gây ra từ trường tại vị trí dây dẫn 2. Từ trường đó tác dụng lực từ lên dây dẫn 2. Chiều lực từ xác định bằng cách: dùng quy tắc nắm tay phải tìm chiều B do dây 1 gây ra tại vị trí dây 2, sau đó dùng quy tắc bàn tay trái tìm chiều lực từ tác dụng lên dây 2.

Kết quả: Cùng chiều dòng điện → hút nhau. Ngược chiều → đẩy nhau. Kết quả này ngược với tương tác điện (cùng dấu đẩy, khác dấu hút). Đây là điểm hay bị nhầm lẫn trong đề thi.
Ứng dụng thực tế của lực từ
Loa điện động: Cuộn dây mang dòng điện âm thanh đặt trong từ trường nam châm. Dòng điện thay đổi theo tần số âm thanh → lực từ thay đổi → cuộn dây và màng loa dao động → tạo ra sóng âm. Đây là ứng dụng trực tiếp nhất của F = BILsinα trong cuộc sống hàng ngày.
Động cơ điện một chiều: Khung dây mang dòng điện đặt trong từ trường của nam châm. Lực từ tạo momen quay làm quay khung dây. Nguyên lí cơ bản của mọi động cơ điện — từ máy khoan mini đến động cơ tàu hỏa.
Tàu đệm từ (Maglev): Lực từ tương tác giữa nam châm siêu dẫn trên tàu và đường ray điện từ tạo lực nâng (levitation) và lực đẩy. Tàu Maglev của Nhật đạt tốc độ trên 600 km/h mà không có ma sát cơ học — nhờ lực từ hoàn toàn.
Máy đo huyết áp điện tử: Cảm biến Hall trong máy đo sử dụng lực từ tác dụng lên electron chuyển động để đo cảm ứng từ, từ đó suy ra dòng chảy máu qua động mạch.
Hệ thống bài tập có lời giải chi tiết
Bài 1 (Tính F cơ bản): Đoạn dây dẫn dài 10 cm, dòng điện I = 0,5 A, đặt vuông góc với từ trường B = 0,01 T. Tính lực từ.
Giải: α = 90° → sinα = 1. F = BILsinα = 0,01 × 0,5 × 0,10 × 1 = 5×10⁻⁴ N.
Bài 2 (Tìm góc α): Đoạn dây MN dài 6 cm, I = 5 A, B = 0,5 T, F = 7,5×10⁻² N. Tính góc α.
Giải: sinα = F/(BIL) = 7,5×10⁻²/(0,5 × 5 × 0,06) = 0,075/0,15 = 0,5 → α = 30°.
Bài 3 (Tìm B từ thí nghiệm): Dây dẫn dài 50 cm mang I = 0,75 A đặt vuông góc với từ trường. Lực từ đo được F = 3×10⁻³ N. Tìm B.
Giải: α = 90° → B = F/(IL) = 3×10⁻³/(0,75 × 0,5) = 3×10⁻³/0,375 = 8×10⁻³ T = 8 mT.
Bài 4 (Dây song song với đường sức từ): Dây dẫn đặt song song với đường sức từ, chiều dòng điện ngược chiều đường sức từ, I = 10 A, B = 0,2 T. Lực từ bằng bao nhiêu?
Giải: Dây song song với đường sức từ → α = 180° → sinα = 0 → F = 0. Lực từ bằng 0 dù I lớn và B lớn — vì α = 180°.
Bài 5 (Lực tăng khi I và L cùng tăng): Nếu chiều dài dây và cường độ dòng điện đều tăng 2 lần (B và α không đổi), lực từ thay đổi thế nào?
Giải: F = BILsinα. I tăng 2 lần và L tăng 2 lần → F tăng 2×2 = 4 lần.
Bài 6 (Dây nghiêng 60°): Dây dẫn dài l = 0,8 m mang I = 20 A, hợp với B góc 60°, F = 2×10⁻² N. Tính B.
Giải: B = F/(ILsinα) = 2×10⁻²/(20 × 0,8 × sin60°) = 2×10⁻²/(20 × 0,8 × 0,866) = 2×10⁻²/13,856 ≈ 1,44×10⁻³ T.
Bài 7 (Lực từ bằng 0 khi nào): Đoạn dòng điện nằm song song với đường sức từ, chiều dòng điện cùng chiều đường sức từ. Chiều lực từ tác dụng lên dây là gì nếu ta đảo chiều dòng điện?
Giải: Ban đầu α = 0° → F = 0. Đảo chiều dòng điện → α = 180° → sin 180° = 0 → F vẫn bằng 0. Lực từ không đổi (vẫn bằng 0) vì dây vẫn song song với đường sức từ.
Phân tích dạng Đúng/Sai theo cấu trúc đề 2025–2026
a) "Lực từ tác dụng lên đoạn dây dẫn mang dòng điện có phương vuông góc với dòng điện." → ĐÚNG. Lực từ vuông góc với cả dòng điện và cảm ứng từ — do đó tất nhiên vuông góc với dòng điện.
b) "Lực từ tác dụng lên đoạn dây dẫn mang dòng điện tỉ lệ thuận với góc α hợp bởi dây và đường sức từ." → SAI. F ~ sinα, không phải F ~ α. Hai hàm này hoàn toàn khác nhau (đặc biệt khi α lớn).
c) "Từ trường luôn tác dụng lực lên dây dẫn mang dòng điện đặt trong từ trường." → SAI. Khi dây dẫn song song với đường sức từ (α = 0° hoặc 180°), lực từ bằng 0. Từ trường không phải lúc nào cũng gây ra lực không bằng 0.
d) "Cảm ứng từ là đại lượng đặc trưng cho từ trường về mặt năng lượng." → SAI. Cảm ứng từ đặc trưng cho từ trường về mặt tác dụng lực, không phải năng lượng. Năng lượng từ trường được tính bằng mật độ năng lượng w = B²/(2μ) — đây là kiến thức nâng cao hơn.
e) "Chiều của cảm ứng từ B⃗ tại một điểm trùng với chiều từ cực Bắc đến cực Nam của kim nam châm đặt tại điểm đó." → SAI. Chiều của B⃗ trùng với chiều từ cực Nam (S) đến cực Bắc (N) của kim nam châm — tức chiều từ cực Nam sang cực Bắc bên trong kim, hoặc chiều cực Bắc kim chỉ.
f) "Khi đồng thời đổi chiều dòng điện và đổi chiều cảm ứng từ, chiều lực từ không thay đổi." → ĐÚNG. Đổi chiều I: lực từ đổi chiều. Đổi chiều B: lực từ lại đổi chiều. Hai lần đổi chiều = trở lại chiều ban đầu.
g) "Hai dây dẫn thẳng dài song song mang dòng điện cùng chiều thì đẩy nhau." → SAI. Cùng chiều thì hút nhau. Ngược chiều thì đẩy nhau — ngược với tương tác điện giữa các điện tích.
h) "Đơn vị của cảm ứng từ là tesla, trong đó 1 T = 1 N·A⁻¹·m⁻¹." → ĐÚNG. Từ B = F/(ILsinα), đơn vị B = N/(A·m) = N·A⁻¹·m⁻¹. Đây là định nghĩa chuẩn của tesla trong hệ SI.
Câu hỏi thường gặp về lực từ và cảm ứng từ
Lực từ tác dụng lên dây dẫn mang dòng điện có đặc điểm gì?
Lực từ có phương vuông góc với mặt phẳng chứa đoạn dây dẫn và đường sức từ — tức vuông góc đồng thời với dòng điện và cảm ứng từ. Điểm đặt nằm trên đoạn dây. Độ lớn F = BILsinα. Chiều xác định bằng quy tắc bàn tay trái.
Quy tắc bàn tay trái xác định gì và áp dụng thế nào?
Xác định chiều lực từ tác dụng lên dây dẫn mang dòng điện trong từ trường. Cách dùng: đặt bàn tay trái sao cho đường sức từ đâm xuyên vào lòng bàn tay (hướng vào), chiều từ cổ tay đến ngón tay là chiều dòng điện — ngón cái choãi ra 90° chỉ chiều lực từ. Ba yếu tố tạo hệ tọa độ vuông góc với nhau.
Khi nào lực từ tác dụng lên dây dẫn bằng 0?
Khi dây dẫn song song với đường sức từ, tức góc α = 0° hoặc α = 180°. Lúc đó sinα = 0 nên F = 0. Điều này đúng bất kể cường độ dòng điện hay cảm ứng từ lớn hay nhỏ. Ngược lại, F đạt cực đại khi dây vuông góc với đường sức từ (α = 90°).
Cảm ứng từ B là gì và đơn vị của nó?
Cảm ứng từ B⃗ là đại lượng vectơ đặc trưng cho từ trường tại một điểm về mặt tác dụng lực. Định nghĩa từ B = F/(ILsinα) với α = 90°. Đơn vị là Tesla (T), trong đó 1 T = 1 N/(A·m) = 1 N·A⁻¹·m⁻¹. Chiều của B⃗ tại một điểm là chiều cực Bắc của kim nam châm thử đặt tại điểm đó.
Hai dây dẫn song song mang dòng điện tác dụng lực lên nhau thế nào?
Cùng chiều dòng điện thì hai dây hút nhau. Ngược chiều thì đẩy nhau. Kết quả này ngược với tương tác điện giữa điện tích (cùng dấu đẩy, khác dấu hút). Giải thích bằng cách xác định từ trường của dây 1 tại vị trí dây 2, sau đó dùng quy tắc bàn tay trái tìm chiều lực từ lên dây 2.
Lực từ tác dụng lên vòng dây kín đặt trong từ trường đều có gì đặc biệt?
Hợp lực tác dụng lên toàn bộ vòng dây kín bằng 0 — các lực trên các cạnh đối diện triệt tiêu nhau. Tuy nhiên, nếu mặt phẳng khung không vuông góc với đường sức từ, lực từ tạo ra momen lực làm khung quay. Khung dừng ở vị trí cân bằng khi mặt phẳng khung vuông góc với B⃗ — đây là nguyên lí động cơ điện.
Kết luận
Lực từ và cảm ứng từ là nền tảng của toàn bộ chương Từ trường. Nắm vững công thức F = BILsinα, quy tắc bàn tay trái, đơn vị Tesla và các trường hợp đặc biệt (lực từ bằng 0, vòng dây kín, hai dây song song) sẽ giúp bạn giải thành thạo mọi bài tập về từ trường và làm nền tảng cho các bài sau về cảm ứng điện từ và định luật Lenz. Tài liệu chuyên đề tham khảo tại tailieuonthi.org và VietJack.




