Tổng hợp toàn bộ kiến thức và công thức Hoá học 12 theo chương trình GDPT 2018 (sách mới 2025-2026): từ ester-lipid, carbohydrate, hợp chất chứa nitơ, polymer, pin điện - điện phân, đại cương kim loại, nhóm IA-IIA, đến nguyên tố chuyển tiếp dãy thứ nhất và phức chất. Bài viết này được biên soạn để bạn có một bản sườn ôn thi đầy đủ, bám sát đề thi tham khảo Bộ GD&ĐT 2026 — in ra hoặc lưu lại để tra nhanh trước kỳ thi tốt nghiệp THPT.
Điểm chính cần nhớ
- Ester: RCOOR'; phản ứng thủy phân môi trường acid/kiềm; xà phòng hóa cho muối carboxylate (R-COONa) + alcohol.
- Carbohydrate: glucose (C₆H₁₂O₆) phản ứng AgNO₃/NH₃ tạo Ag; saccharose thủy phân → glucose + fructose; tinh bột + I₂ → màu xanh tím.
- Amine - Amino acid - Protein: amino acid lưỡng tính, có pH đẳng điện; protein thủy phân nhiều bậc, biện pháp Biuret tạo phức tím.
- Polymer: phân loại trùng hợp / trùng ngưng; nhớ monomer của các polymer thông dụng (PE, PVC, PS, PMMA, nylon-6, nylon-6,6, PET, cao su buna).
- Điện hoá: pin Galvani có cực âm là kim loại mạnh hơn; E°pin = E°catot - E°anot; điện phân Cu²⁺ giải phóng Cu ở catot, O₂ ở anot.
- Kim loại: dãy hoạt động hoá học K, Na, Mg, Al, Zn, Fe, Cu, Ag, Au; càng đứng trước càng dễ bị oxi hoá, càng dễ đẩy kim loại sau ra khỏi muối.
- Phức chất: nguyên tố trung tâm + phối tử; phối tử thường là H₂O, NH₃, Cl⁻, CN⁻; số phối trí phổ biến 4 hoặc 6.
Chương 1: Ester - Lipid - Xà phòng
1.1. Ester
Định nghĩa: Ester là sản phẩm thay thế nhóm -OH trong acid carboxylic bằng nhóm -OR' (R, R' là gốc hydrocarbon). Công thức tổng quát: RCOOR'.
| Tổng số C | Công thức | Số đồng phân ester |
|---|---|---|
| 2 | C₂H₄O₂ | 1 (HCOOCH₃) |
| 3 | C₃H₆O₂ | 2 |
| 4 | C₄H₈O₂ | 4 |
| 5 | C₅H₁₀O₂ | 9 |
| 6 | C₆H₁₂O₂ | 18 |
Phản ứng quan trọng:
- Phản ứng ester hóa (thuận nghịch): RCOOH + R'OH ⇌ RCOOR' + H₂O (xúc tác H₂SO₄ đặc).
- Phản ứng thủy phân môi trường acid (thuận nghịch): RCOOR' + H₂O ⇌ RCOOH + R'OH.
- Phản ứng xà phòng hóa (1 chiều): RCOOR' + NaOH → RCOONa + R'OH.
1.2. Lipid - Chất béo
Chất béo là triester của glycerol với các acid béo (acid carboxylic mạch không phân nhánh, số C chẵn 12-24). Công thức chung: (RCOO)₃C₃H₅.
- Acid béo no thường gặp: palmitic C₁₅H₃₁COOH, stearic C₁₇H₃₅COOH.
- Acid béo không no: oleic C₁₇H₃₃COOH (1 nối đôi), linoleic C₁₇H₃₁COOH (2 nối đôi).
- Chất béo lỏng có gốc không no, chất béo rắn có gốc no.
Phản ứng đặc trưng của chất béo:
- Thuỷ phân acid: (RCOO)₃C₃H₅ + 3H₂O ⇌ 3RCOOH + C₃H₅(OH)₃.
- Xà phòng hoá: (RCOO)₃C₃H₅ + 3NaOH → 3RCOONa + C₃H₅(OH)₃ (glycerol).
- Hydro hoá chất béo lỏng → chất béo rắn (xt Ni, t°): -CH=CH- + H₂ → -CH₂-CH₂-.
1.3. Xà phòng và chất giặt rửa tổng hợp
Xà phòng là muối Na/K của acid béo mạch dài (ít nhất 12 C). Chất giặt rửa tổng hợp có cấu tạo tương tự nhưng gốc hydrocarbon thường có nhóm sulfonate hoặc sulfate, không bị kết tủa với ion Ca²⁺/Mg²⁺ → giặt được trong nước cứng.
Chương 2: Carbohydrate
| Loại | Tên thường gặp | CTPT | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Monosaccharide | Glucose, Fructose | C₆H₁₂O₆ | Không thuỷ phân được |
| Disaccharide | Saccharose, Maltose | C₁₂H₂₂O₁₁ | Thuỷ phân → 2 monosaccharide |
| Polysaccharide | Tinh bột, Cellulose | (C₆H₁₀O₅)ₙ | Thuỷ phân → nhiều glucose |
2.1. Glucose - Fructose
- Glucose (C₆H₁₂O₆) — chất rắn kết tinh, vị ngọt, có nhóm -CHO + 5 nhóm -OH. Mạch hở: CH₂OH-(CHOH)₄-CHO.
- Fructose — đồng phân ketose của glucose. Trong môi trường kiềm chuyển hoá thành glucose nên cũng phản ứng tráng bạc.
Phản ứng nhận biết quan trọng:
- Tráng bạc: CH₂OH(CHOH)₄CHO + 2AgNO₃ + 3NH₃ + H₂O → CH₂OH(CHOH)₄COONH₄ + 2Ag↓ + 2NH₄NO₃.
- Tác dụng Cu(OH)₂ trong kiềm (đun nóng) → kết tủa Cu₂O đỏ gạch.
- Lên men rượu: C₆H₁₂O₆ enzyme→ 2C₂H₅OH + 2CO₂.
2.2. Saccharose - Tinh bột - Cellulose
- Saccharose không có nhóm -CHO tự do → không phản ứng tráng bạc. Thuỷ phân acid → glucose + fructose.
- Tinh bột + I₂ → màu xanh tím (đặc trưng nhận biết). Thuỷ phân hoàn toàn → glucose.
- Cellulose tác dụng HNO₃/H₂SO₄ → cellulose trinitrat (thuốc súng không khói).
Chương 3: Hợp chất chứa Nitơ — Amine, Amino acid, Protein
3.1. Amine
Amine là sản phẩm thay thế nguyên tử H của NH₃ bằng gốc hydrocarbon. Phân loại: bậc I (RNH₂), bậc II (R₂NH), bậc III (R₃N).
- Tính base: amine no > NH₃ > amine thơm; bậc II > bậc I (trong cùng dãy no).
- Anilin C₆H₅NH₂: ít tan nước, tác dụng nước Br₂ → tủa trắng 2,4,6-tribromoanilin.
- Phản ứng đặc trưng: RNH₂ + HCl → RNH₃Cl (muối tan).
3.2. Amino acid
Amino acid là hợp chất tạp chức chứa cả nhóm -NH₂ và -COOH. Công thức tổng quát: H₂N-R-COOH.
| Tên | Công thức | Số nhóm NH₂ | Số nhóm COOH |
|---|---|---|---|
| Glycine (Gly) | H₂N-CH₂-COOH | 1 | 1 |
| Alanine (Ala) | CH₃-CH(NH₂)-COOH | 1 | 1 |
| Valine (Val) | (CH₃)₂CH-CH(NH₂)-COOH | 1 | 1 |
| Lysine (Lys) | H₂N-(CH₂)₄-CH(NH₂)-COOH | 2 | 1 |
| Glutamic (Glu) | HOOC-(CH₂)₂-CH(NH₂)-COOH | 1 | 2 |
Tính chất: Amino acid lưỡng tính (tác dụng cả acid và base); ở thể rắn tồn tại dưới dạng ion lưỡng cực H₃N⁺-R-COO⁻. Ở pH đẳng điện (pI) phân tử trung hoà điện.
3.3. Peptide - Protein
- Liên kết peptide: -CO-NH- (nhóm carbonyl của amino acid này nối với nhóm amino của amino acid kế tiếp).
- Tripeptide có 3 gốc α-amino acid; nếu là amino acid khác nhau thì số đồng phân tripeptide = 3! = 6.
- Phản ứng Biuret (Cu(OH)₂/NaOH với peptide ≥ 2 liên kết peptide hoặc protein): tạo phức màu tím xanh.
- Đông tụ protein khi gặp acid, base, muối kim loại nặng, hoặc nhiệt > 70°C.
Chương 4: Polymer và vật liệu polymer
| Polymer | Monomer | Loại phản ứng | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| PE (polyethylene) | CH₂=CH₂ | Trùng hợp | Bao bì, túi nylon |
| PVC | CH₂=CHCl | Trùng hợp | Ống nước, da giả |
| PS | CH₂=CH-C₆H₅ | Trùng hợp | Hộp đựng, xốp |
| PMMA (thuỷ tinh hữu cơ) | CH₂=C(CH₃)COOCH₃ | Trùng hợp | Kính máy bay, kính cận |
| Cao su buna | CH₂=CH-CH=CH₂ | Trùng hợp | Săm lốp |
| Nylon-6 (capron) | H₂N-(CH₂)₅-COOH (caprolactam) | Trùng ngưng / mở vòng | Sợi vải, dây câu |
| Nylon-6,6 | HOOC-(CH₂)₄-COOH + H₂N-(CH₂)₆-NH₂ | Trùng ngưng | Vải, ổ trục |
| PET | HOOC-C₆H₄-COOH + HO-CH₂-CH₂-OH | Trùng ngưng | Chai nước, sợi tơ |
Quy tắc nhận biết loại phản ứng:
- Trùng hợp: monomer có liên kết bội (C=C, C=O, C=C-C=C). Sản phẩm không sinh ra phụ phẩm.
- Trùng ngưng: monomer có ≥ 2 nhóm chức phản ứng được (-COOH, -OH, -NH₂). Có sinh phụ phẩm (thường là H₂O).
Chương 5: Pin điện - Điện phân
5.1. Pin điện hoá Galvani
Pin Galvani biến đổi hoá năng → điện năng. Cấu tạo: 2 cực kim loại nhúng trong dung dịch muối, nối qua cầu muối (KCl bão hoà) hoặc màng ngăn.
- Cực âm (anot): kim loại có tính khử mạnh hơn — xảy ra oxi hoá: M → M^n⁺ + ne.
- Cực dương (catot): kim loại yếu hơn — xảy ra khử: M^m⁺ + me → M.
- Sức điện động chuẩn: E°pin = E°(catot) - E°(anot).
Ví dụ pin Zn-Cu: Zn|Zn²⁺(1M) || Cu²⁺(1M)|Cu, E°pin = E°(Cu²⁺/Cu) - E°(Zn²⁺/Zn) = 0,34 - (-0,76) = 1,10 V.
5.2. Điện phân
Điện phân biến điện năng → hoá năng. Quy tắc:
- Catot (cực âm — khử): nếu có ion kim loại đứng sau Al thì kim loại bị khử về kim loại; nếu chỉ có K⁺, Na⁺, Ca²⁺, Mg²⁺, Al³⁺ thì H₂O bị khử → H₂.
- Anot (cực dương — oxi hoá): với điện cực trơ, ion gốc acid không có oxi (Cl⁻, Br⁻) bị oxi hoá; gốc có oxi (SO₄²⁻, NO₃⁻) thì H₂O bị oxi hoá → O₂.
Định luật Faraday: m = (A·I·t)/(n·F), với F = 96 500 C/mol.
Chương 6: Đại cương về kim loại
Dãy điện hoá kim loại (theo chiều giảm tính khử):
K, Ba, Ca, Na, Mg, Al, Mn, Zn, Cr, Fe, Ni, Sn, Pb, (H), Cu, Hg, Ag, Pt, Au
Quy tắc α: kim loại đứng trước đẩy được kim loại đứng sau ra khỏi dung dịch muối; ion kim loại đứng sau oxi hoá kim loại đứng trước.
| Phương pháp | Đối tượng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Điện phân nóng chảy | K, Na, Ca, Mg, Al | 2NaCl(nc) → 2Na + Cl₂ |
| Nhiệt luyện | Trung bình: Zn, Fe, Cu | Fe₂O₃ + 3CO → 2Fe + 3CO₂ |
| Thuỷ luyện | Yếu: Cu, Ag, Au | Fe + CuSO₄ → FeSO₄ + Cu |
| Điện phân dung dịch | Trung bình - yếu | CuSO₄ (đpdd) → Cu + ½O₂ + H₂SO₄ |
Ăn mòn kim loại
- Ăn mòn hoá học: kim loại tác dụng trực tiếp với chất oxi hoá ở nhiệt độ cao (không sinh dòng điện).
- Ăn mòn điện hoá: hai kim loại khác nhau tiếp xúc trong môi trường điện li → tạo pin tự phát; kim loại mạnh bị ăn mòn nhanh, kim loại yếu được bảo vệ.
- Bảo vệ catot (kẽm hoá tàu thuỷ): hàn miếng Zn vào vỏ thép → Zn bị oxi hoá thay cho Fe.
Chương 7: Nguyên tố nhóm IA và IIA
7.1. Kim loại kiềm (IA)
- Tính khử mạnh nhất; tác dụng dữ dội với H₂O ở nhiệt độ thường: 2M + 2H₂O → 2MOH + H₂.
- NaOH (xút) — base mạnh, dùng làm xà phòng, giấy, lọc dầu.
- NaHCO₃ (baking soda) — bị nhiệt phân: 2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O.
- Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + CO₂ + H₂O.
7.2. Kim loại kiềm thổ (IIA)
- Mg + 2HCl → MgCl₂ + H₂.
- CaCO₃ + 2HCl → CaCl₂ + CO₂ + H₂O (đặc trưng phân biệt muối carbonate).
- Nước cứng: chứa nhiều Ca²⁺, Mg²⁺. Phân biệt: nước cứng tạm thời (HCO₃⁻, đun sôi loại được); nước cứng vĩnh cửu (Cl⁻, SO₄²⁻ — phải dùng Na₂CO₃ hoặc Na₃PO₄).
- Thạch cao sống CaSO₄·2H₂O, thạch cao nung CaSO₄·H₂O.
Chương 8: Sơ lược về kim loại chuyển tiếp + phức chất
8.1. Đặc điểm chung
- Có nhiều mức oxi hoá (Fe: +2, +3; Cu: +1, +2; Cr: +2, +3, +6; Mn: +2, +4, +6, +7).
- Hầu hết tạo hợp chất có màu (FeCl₃ — vàng nâu, CuSO₄·5H₂O — xanh lam, KMnO₄ — tím, K₂Cr₂O₇ — da cam).
- Có khả năng tạo phức chất: nguyên tử trung tâm là ion kim loại + phối tử (H₂O, NH₃, Cl⁻, CN⁻).
8.2. Sắt (Fe) và hợp chất
- Cấu hình: [Ar]3d⁶4s². Phổ biến oxi hoá +2 và +3.
- Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂ (KHÔNG +3 vì HCl không phải acid oxi hoá).
- Fe + HNO₃ đặc nguội — bị thụ động hoá; với HNO₃ đặc nóng tạo Fe(NO₃)₃ + NO₂.
- FeO + 4HNO₃ → Fe(NO₃)₃ + NO + 2H₂O.
- Phân biệt Fe²⁺ và Fe³⁺: dùng KSCN — Fe³⁺ + 3SCN⁻ → Fe(SCN)₃ đỏ máu.
8.3. Đồng (Cu) và hợp chất
- Cu + 2H₂SO₄ đặc nóng → CuSO₄ + SO₂ + 2H₂O.
- 3Cu + 8HNO₃ loãng → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO + 4H₂O.
- CuSO₄·5H₂O — tinh thể xanh; CuO — đen; Cu(OH)₂ — xanh lam.
8.4. Phức chất căn bản
- [Cu(NH₃)₄](OH)₂ — phức xanh lam đậm, tan trong NH₃ dư.
- [Ag(NH₃)₂]OH — phức diamine bạc dùng tráng bạc glucose.
- [Fe(CN)₆]³⁻, [Fe(CN)₆]⁴⁻ — phức cyanide của sắt; với Fe³⁺ tạo "xanh Phổ" (Prussian blue).
Mẹo ôn thi tốt nghiệp THPT 2026
- Học theo chuyên đề chứ không học theo thứ tự sách: ester → carbohydrate → amino acid là cụm "este hữu cơ" — luyện chung sẽ không lẫn dạng. Polymer học sau cùng vì kế thừa cả 3 cụm.
- Lập bảng đồng phân: nhớ công thức tổng quát và số đồng phân của từng nhóm chất giúp loại nhanh đáp án nhiễu trong câu trắc nghiệm.
- Phân biệt acid - base trong chương kim loại kiềm: Na₂CO₃ là base do thủy phân; NaHCO₃ lưỡng tính. Đề thi hay đánh đố ở mức này.
- Bài tập điện phân: luôn viết quá trình hai cực, dùng định luật Faraday tính số mol electron, từ đó suy ra khối lượng chất.
- Dãy điện hoá: học thuộc 20 cặp; làm bài thấy bài tập dãy điện hoá là đoán được loại đáp án, đỡ hơn 30 giây/câu.
- Luyện đề thi thử bám sát đề tham khảo Bộ GD&ĐT 2026 — số câu lý thuyết và tính toán cân bằng 60/40, đừng học lệch về tính toán.
Câu hỏi thường gặp
Hoá học 12 chương trình mới có những chương nào quan trọng nhất cho kỳ thi THPT?Theo phân tích đề tham khảo Bộ GD&ĐT 2026, ba chương cho điểm tập trung là Ester-Lipid, Polymer và Đại cương kim loại. Chương phức chất là điểm mới của chương trình 2018 nên thường có 1-2 câu vận dụng cao.
Có cần thuộc tất cả công thức cấu tạo của polymer không?Tối thiểu phải nhớ cấu tạo monomer + tên thị trường của 8 polymer thông dụng (PE, PVC, PS, PMMA, PET, nylon-6, nylon-6,6, cao su buna). Nhiều câu hỏi yêu cầu xác định polymer từ monomer hoặc ngược lại.
Phân biệt phản ứng tráng bạc của glucose và fructose như thế nào?Cả hai đều phản ứng tráng bạc do trong môi trường kiềm fructose chuyển hoá ngược thành glucose. Để phân biệt riêng, dùng dung dịch nước Br₂: glucose làm mất màu, fructose không phản ứng.
Cách nhanh nhất tính số phối trí của phức chất là gì?Đếm số phối tử bao quanh nguyên tử trung tâm. Ví dụ [Cu(NH₃)₄]²⁺ có số phối trí 4; [Fe(CN)₆]³⁻ có số phối trí 6. Phối tử đa răng (như EDTA) tính theo số nguyên tử cho cặp electron.
Bài tập điện phân nên giải theo cách nào?Quy trình 4 bước: (1) Viết quá trình ở 2 cực; (2) Tính số mol electron qua công thức n_e = It/F; (3) Cân bằng số mol giữa 2 cực; (4) Suy ra khối lượng/thể tích chất theo phương trình ion thu gọn. Mất ~2 phút/câu nếu làm đúng quy trình.
Học sinh khối A và B có cần học Hoá 12 khác nhau không?Cấu trúc đề THPT giống nhau cho mọi tổ hợp. Tuy nhiên khối B (Sinh học) thường cần Hoá ở mức 8+ điểm để cạnh tranh ngành y dược, trong khi khối A có thể trade-off với Lý/Toán. Mục tiêu của bạn quyết định độ sâu cần học.




