Bỏ qua đến nội dung chính
OnThi365
Tiếng Anh THPT

Câu bị động trong tiếng Anh: công thức, cách chuyển và các dạng đặc biệt

Tổng hợp công thức câu bị động ở mọi thì, cách chuyển từ chủ động sang bị động và các dạng đặc biệt thường gặp trong đề thi THPT.

||9 phút đọc
Nội dung bài viết (16)
  1. Muc luc
  2. Câu bị động là gì và khi nào dùng
  3. Công thức tổng quát và 5 bước chuyển đổi
  4. Bảng công thức bị động ở 12 thì
  5. Bị động với động từ khuyết thiếu (modal verbs)
  6. Bị động với câu có hai tân ngữ
  7. Bị động với câu sai khiến và động từ tri giác
  8. 1. Câu sai khiến với "have" và "get"
  9. 2. Động từ tri giác (see, hear, watch, notice, feel)
  10. 3. Động từ "make" và "let"
  11. Các dạng bị động đặc biệt khác
  12. Bị động với động từ chỉ ý kiến, quan điểm
  13. Bị động với câu mệnh lệnh
  14. Bị động với động từ + V-ing
  15. Lỗi sai thường gặp và mẹo làm bài
  16. Ket luan

Câu bị động trong tiếng Anh (passive voice) là điểm ngữ pháp xuất hiện gần như chắc chắn trong mọi đề thi THPT và là phần dễ ăn điểm nếu bạn nắm vững quy tắc. Bài viết này hướng dẫn bạn công thức bị động ở cả 12 thì, quy trình 5 bước chuyển câu chủ động sang bị động, cùng những dạng đặc biệt hay gây bẫy như bị động với động từ khuyết thiếu, câu hai tân ngữ và câu sai khiến.

Muc luc

  1. Câu bị động là gì và khi nào dùng
  2. Công thức tổng quát và 5 bước chuyển đổi
  3. Bảng công thức bị động ở 12 thì
  4. Bị động với động từ khuyết thiếu (modal verbs)
  5. Bị động với câu có hai tân ngữ
  6. Bị động với câu sai khiến và động từ tri giác
  7. Các dạng bị động đặc biệt khác
  8. Lỗi sai thường gặp và mẹo làm bài
  9. Ket luan

Câu bị động là gì và khi nào dùng

Câu chủ động (active voice) nhấn mạnh người hoặc vật thực hiện hành động. Câu bị động (passive voice) lại nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động, còn người thực hiện trở thành thứ yếu hoặc bị lược bỏ.

  • Chủ động: The students do the homework. (Học sinh làm bài tập.)
  • Bị động: The homework is done by the students. (Bài tập được học sinh làm.)

Ta thường dùng câu bị động khi:

  • Không biết hoặc không cần nêu rõ ai thực hiện hành động: My bike was stolen last night.
  • Muốn nhấn mạnh vào đối tượng chịu tác động: The bridge was built in 1990.
  • Viết văn phong trang trọng, khoa học, báo chí: The experiment is conducted carefully.

Điều kiện bắt buộc: chỉ những động từ có tân ngữ (ngoại động từ - transitive verbs) mới chuyển được sang bị động. Các nội động từ như go, come, sleep, happen, arrive, die không có bị động.

Công thức tổng quát và 5 bước chuyển đổi

Công thức cốt lõi của mọi câu bị động đều xoay quanh một cấu trúc duy nhất:

S + be (chia theo thì) + V3/V-ed (past participle) + (by + O)

Bí quyết quan trọng nhất là: thì của động từ "to be" phải giống hệt thì của động từ chính trong câu chủ động, còn động từ chính luôn để ở dạng quá khứ phân từ (V3/V-ed).

Quy trình 5 bước chuyển một câu chủ động sang bị động:

  1. Xác định tân ngữ của câu chủ động, đưa lên làm chủ ngữ của câu bị động.
  2. Xác định thì của động từ chính trong câu chủ động.
  3. Chia động từ "to be" theo đúng thì đó và hợp với chủ ngữ mới.
  4. Đổi động từ chính sang dạng V3/V-ed.
  5. Đưa chủ ngữ cũ ra sau, thêm "by" (lược bỏ nếu là they, people, someone, everyone...).

Ví dụ minh họa: Câu chủ động "Lan writes a letter."

  • Bước 1: tân ngữ "a letter" lên đầu.
  • Bước 2: động từ "writes" ở thì hiện tại đơn.
  • Bước 3 và 4: "is" (hợp với "a letter") + "written".
  • Bước 5: thêm "by Lan".

Kết quả: A letter is written by Lan.

Lưu ý đại từ: khi đưa chủ ngữ ra sau "by", đại từ nhân xưng đổi sang đại từ tân ngữ: I - me, he - him, she - her, we - us, they - them, you - you. Ví dụ: She helps me chuyển thành I am helped by her.

Bảng công thức bị động ở 12 thì

Bảng dưới đây tổng hợp dạng "to be" tương ứng với từng thì. Cột ví dụ dùng động từ build (V3 là built) với chủ ngữ "the house".

ThìCấu trúc bị độngVí dụ
Hiện tại đơnam/is/are + V3The house is built.
Hiện tại tiếp diễnam/is/are + being + V3The house is being built.
Hiện tại hoàn thànhhas/have + been + V3The house has been built.
Quá khứ đơnwas/were + V3The house was built.
Quá khứ tiếp diễnwas/were + being + V3The house was being built.
Quá khứ hoàn thànhhad + been + V3The house had been built.
Tương lai đơnwill + be + V3The house will be built.
Tương lai hoàn thànhwill + have + been + V3The house will have been built.
Tương lai gần (be going to)am/is/are going to + be + V3The house is going to be built.
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhas/have been being + V3 (rất hiếm dùng)The house has been being built.
Quá khứ hoàn thành tiếp diễnhad been being + V3 (rất hiếm dùng)The house had been being built.
Tương lai tiếp diễnwill be being + V3 (rất hiếm dùng)The house will be being built.

Mẹo nhớ: ba thì hoàn thành tiếp diễn ở dạng bị động gần như không xuất hiện trong văn nói và rất hiếm trong đề thi vì cấu trúc nặng nề. Bạn chỉ cần thành thạo 8 thì đầu là đủ xử lý hơn 95% câu hỏi trong đề THPT.

Bị động với động từ khuyết thiếu (modal verbs)

Với các động từ khuyết thiếu như can, could, may, might, must, should, have to, ought to, công thức bị động rất gọn và dễ nhớ:

S + modal + be + V3/V-ed + (by O)

Chủ độngBị động
You must finish the report.The report must be finished.
They can solve this problem.This problem can be solved.
We should plant more trees.More trees should be planted.

Với modal ở dạng hoàn thành (modal + have + V3), bị động thêm "been":

S + modal + have + been + V3

  • They must have completed the test. → The test must have been completed.
  • Someone should have told her. → She should have been told.

Bị động với câu có hai tân ngữ

Nhiều động từ như give, send, offer, show, tell, teach, lend, pay, buy, bring đi cùng hai tân ngữ: một tân ngữ gián tiếp (chỉ người) và một tân ngữ trực tiếp (chỉ vật). Cấu trúc chủ động: S + V + O (gián tiếp) + O (trực tiếp).

Vì có hai tân ngữ nên ta có thể tạo ra hai câu bị động. Lấy câu chủ động: My father gave me a new bike.

  • Cách 1 (lấy tân ngữ chỉ người lên đầu - phổ biến hơn): I was given a new bike (by my father).
  • Cách 2 (lấy tân ngữ chỉ vật lên đầu): A new bike was given to me (by my father).

Lưu ý quan trọng: khi đưa tân ngữ chỉ vật lên đầu, ta phải thêm giới từ to hoặc for trước tân ngữ chỉ người còn lại.

  • Nhóm dùng to: give, send, lend, show, tell, offer, pay, bring. Ví dụ: A letter was sent to me.
  • Nhóm dùng for: buy, make, cook, get, find. Ví dụ: A cake was made for her.

Bị động với câu sai khiến và động từ tri giác

Đây là nhóm dạng đặc biệt hay gây bẫy nhất trong đề thi. Hãy nắm chắc từng cấu trúc.

1. Câu sai khiến với "have" và "get"

Chủ độngBị động
have + somebody + V (nguyên thể)have + something + V3
get + somebody + to Vget + something + V3
  • I had the mechanic repair my car. → I had my car repaired.
  • She got her brother to clean the room. → She got the room cleaned.

2. Động từ tri giác (see, hear, watch, notice, feel)

Các động từ tri giác đi với hai cấu trúc và cách chuyển bị động khác nhau:

  • V + O + V (nguyên thể) (chứng kiến toàn bộ hành động) → bị động dùng to + V: They saw him enter the room. → He was seen to enter the room.
  • V + O + V-ing (chứng kiến một phần hành động) → bị động giữ nguyên V-ing: They saw him crossing the street. → He was seen crossing the street.

3. Động từ "make" và "let"

  • make + O + V → bị động: be made + to V. Ví dụ: They made him work. → He was made to work.
  • let + O + V → bị động thường đổi thành be allowed to V. Ví dụ: They let her go. → She was allowed to go.

Các dạng bị động đặc biệt khác

Bị động với động từ chỉ ý kiến, quan điểm

Với các động từ như say, think, believe, report, know, consider, expect, có hai cách viết bị động cho câu như People say that he is very rich.

  • Cách 1 (chủ ngữ giả "It"): It is said that he is very rich.
  • Cách 2 (chủ ngữ là tân ngữ mệnh đề sau): He is said to be very rich.

Quy tắc cho cách 2: nếu hai mệnh đề cùng thì thì dùng to + V; nếu mệnh đề sau xảy ra trước thì dùng to have + V3. Ví dụ: People believe he stole the money.He is believed to have stolen the money.

Bị động với câu mệnh lệnh

Câu mệnh lệnh chủ động Do something! chuyển sang bị động dạng Let + O + be + V3 hoặc Something should/must be done.

  • Open the door! → Let the door be opened.
  • Clean the floor! → The floor must be cleaned.

Bị động với động từ + V-ing

Sau giới từ hoặc các động từ đòi V-ing, bị động dùng being + V3.

  • I remember my mother taking me to school. → I remember being taken to school.
  • She likes people praising her. → She likes being praised.

Lỗi sai thường gặp và mẹo làm bài

Dưới đây là những lỗi học sinh hay mắc, hãy đối chiếu để tránh mất điểm đáng tiếc:

Lỗi saiCách viết đúng
Quên chia "to be" theo thì: The house is build.The house is built.
Dùng V2 thay vì V3: The letter was wrote.The letter was written.
Cố chuyển nội động từ: An accident was happened.An accident happened (không có bị động).
Quên "to" sau be made/seen: He was made work.He was made to work.
Sai "to be" số ít/nhiều: The books is read.The books are read.

Mẹo làm nhanh trong phòng thi:

  • Luôn xác định thì của câu gốc trước rồi mới chia "to be" - đây là 80% công việc.
  • Học thuộc bảng động từ bất quy tắc, vì bị động luôn dùng cột V3.
  • Nếu chủ ngữ chủ động là people, they, someone, no one, thường lược bỏ phần "by".
  • Trạng từ chỉ cách thức (carefully, well) đặt trước V3; trạng từ chỉ nơi chốn, thời gian đặt sau "by + O".

Ket luan

Câu bị động trong tiếng Anh không khó nếu bạn ghi nhớ công thức cốt lõi be + V3 và luôn chia "to be" đúng thì của câu gốc. Hãy luyện kỹ ba nhóm dạng đặc biệt - động từ khuyết thiếu, câu hai tân ngữ và câu sai khiến - vì đây là phần phân loại điểm trong đề THPT. Mỗi ngày làm 5 đến 10 câu chuyển đổi, bạn sẽ biến điểm ngữ pháp này thành điểm chắc trong tay.

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan