Bỏ qua đến nội dung chính
OnThi365
Tiếng Anh

12 thì tiếng Anh — công thức và dấu hiệu nhận biết đầy đủ nhất

Bảng tổng hợp 12 thì tiếng Anh từ hiện tại đơn đến tương lai hoàn thành tiếp diễn: công thức khẳng định, phủ định, nghi vấn, dấu hiệu nhận biết và ví dụ ngữ cảnh thực tế.

||3 phút đọc
Nội dung bài viết (14)
  1. Tại sao phải nắm vững 12 thì tiếng Anh?
  2. Nhóm thì hiện tại
  3. 1. Hiện tại đơn (Present Simple)
  4. 2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
  5. 3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
  6. 4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
  7. Nhóm thì quá khứ
  8. 5. Quá khứ đơn (Past Simple)
  9. 6. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
  10. 7. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
  11. 8. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
  12. Nhóm thì tương lai
  13. 9-12. Tương lai đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn
  14. Mẹo phân biệt các thì dễ nhầm

Tại sao phải nắm vững 12 thì tiếng Anh?

Trong đề thi THPT Quốc gia, thì động từ chiếm ít nhất 5-7 câu trực tiếp và xuất hiện gián tiếp trong đọc hiểu, viết lại câu. Nắm chắc 12 thì giúp học sinh dễ dàng đạt điểm 7 trở lên.

Nhóm thì hiện tại

1. Hiện tại đơn (Present Simple)

Công thức: S + V(s/es) / S + am/is/are + N. Dấu hiệu: always, usually, often, every day, sometimes. Ví dụ: She goes to school every morning.

2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Công thức: S + am/is/are + V-ing. Dấu hiệu: now, at the moment, look!, listen!. Ví dụ: Look! The children are playing in the garden.

3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Công thức: S + have/has + V3/ed. Dấu hiệu: just, already, yet, since, for, ever, never. Ví dụ: I have lived in Hanoi for 10 years.

4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

Công thức: S + have/has + been + V-ing. Dấu hiệu: for, since, all day, recently. Ví dụ: She has been studying English since 2018.

Nhóm thì quá khứ

5. Quá khứ đơn (Past Simple)

Công thức: S + V2/ed. Dấu hiệu: yesterday, ago, last week, in 2010. Ví dụ: He visited Da Nang last summer.

6. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Công thức: S + was/were + V-ing. Dấu hiệu: at 8 p.m. yesterday, while, when. Ví dụ: I was cooking when the phone rang.

7. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Công thức: S + had + V3/ed. Dấu hiệu: before, after, by the time, when. Ví dụ: The film had started before we arrived.

8. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)

Công thức: S + had + been + V-ing. Dấu hiệu: for + thời gian + before. Ví dụ: She had been working for 3 hours before her boss came.

Nhóm thì tương lai

9-12. Tương lai đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn

  • Future Simple: S + will + V — tomorrow, next week
  • Future Continuous: S + will be + V-ing — at this time tomorrow
  • Future Perfect: S + will have + V3 — by 2030, by the time
  • Future Perfect Continuous: S + will have been + V-ing — by + time + for

Mẹo phân biệt các thì dễ nhầm

Hiện tại hoàn thành vs Quá khứ đơn: dùng Present Perfect khi hành động còn ảnh hưởng đến hiện tại; Past Simple khi xác định thời điểm cụ thể. Ví dụ: I have lost my keys (vẫn chưa tìm thấy) vs I lost my keys yesterday (đã xảy ra).

Chia sẻ bài viết

Bài viết liên quan