Tại sao phải nắm vững 12 thì tiếng Anh?
Trong đề thi THPT Quốc gia, thì động từ chiếm ít nhất 5-7 câu trực tiếp và xuất hiện gián tiếp trong đọc hiểu, viết lại câu. Nắm chắc 12 thì giúp học sinh dễ dàng đạt điểm 7 trở lên.
Nhóm thì hiện tại
1. Hiện tại đơn (Present Simple)
Công thức: S + V(s/es) / S + am/is/are + N. Dấu hiệu: always, usually, often, every day, sometimes. Ví dụ: She goes to school every morning.
2. Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Công thức: S + am/is/are + V-ing. Dấu hiệu: now, at the moment, look!, listen!. Ví dụ: Look! The children are playing in the garden.
3. Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Công thức: S + have/has + V3/ed. Dấu hiệu: just, already, yet, since, for, ever, never. Ví dụ: I have lived in Hanoi for 10 years.
4. Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
Công thức: S + have/has + been + V-ing. Dấu hiệu: for, since, all day, recently. Ví dụ: She has been studying English since 2018.
Nhóm thì quá khứ
5. Quá khứ đơn (Past Simple)
Công thức: S + V2/ed. Dấu hiệu: yesterday, ago, last week, in 2010. Ví dụ: He visited Da Nang last summer.
6. Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
Công thức: S + was/were + V-ing. Dấu hiệu: at 8 p.m. yesterday, while, when. Ví dụ: I was cooking when the phone rang.
7. Quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
Công thức: S + had + V3/ed. Dấu hiệu: before, after, by the time, when. Ví dụ: The film had started before we arrived.
8. Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
Công thức: S + had + been + V-ing. Dấu hiệu: for + thời gian + before. Ví dụ: She had been working for 3 hours before her boss came.
Nhóm thì tương lai
9-12. Tương lai đơn, tiếp diễn, hoàn thành, hoàn thành tiếp diễn
- Future Simple: S + will + V — tomorrow, next week
- Future Continuous: S + will be + V-ing — at this time tomorrow
- Future Perfect: S + will have + V3 — by 2030, by the time
- Future Perfect Continuous: S + will have been + V-ing — by + time + for
Mẹo phân biệt các thì dễ nhầm
Hiện tại hoàn thành vs Quá khứ đơn: dùng Present Perfect khi hành động còn ảnh hưởng đến hiện tại; Past Simple khi xác định thời điểm cụ thể. Ví dụ: I have lost my keys (vẫn chưa tìm thấy) vs I lost my keys yesterday (đã xảy ra).